opened

adj/ˈoʊpənd//ˈəʊpənd/
  1. 1.

    đã mở

    Having undergone opening.

    ⚠ Học sinh hay viết 'chiếc hộp mở' thay vì 'chiếc hộp đã mở' để chỉ trạng thái đã hoàn tất; đúng phải là 'chiếc hộp đã mở'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đã' được thêm vào để nhấn mạnh rằng hành động mở đã xảy ra trước thời điểm nói.

    • I saw the opened box on the table.Tôi thấy chiếc hộp đã mở trên bàn.