appetite
noun/ˈæp.ɪ.taɪt//ˈæp.əˌtaɪt/- 1.
sự thèm ăn, sự ngon miệng, sự thèm ăn
A desire to eat food or consume drinks.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái sự thèm ăn'; đúng phải là 'sự thèm ăn' vì đây là danh từ trừu tượng không dùng loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng động từ 'thèm ăn' hơn là danh từ 'sự thèm ăn' trong văn nói hàng ngày.
- And I return with an excellent appetite. There can be no question, my dear Watson, of the value of exercise before breakfast.
- The most rapid and most seductive transition in all human nature is that which attends the palliation of a ravenous appetite. There is something humiliating about it.
- 2.
niềm khao khát
Any strong desire; an eagerness or longing.
ℹ Khác với nghĩa gốc liên quan đến ăn uống, khi dùng với nghĩa này, từ này thường đi kèm với giới từ 'for' để chỉ mục tiêu của sự khao khát.
- If God had given to eagles an appetite to swim.
- To gratify the vulgar appetite for the marvellous.
- 3.
ham muốn
The desire for some personal gratification, either of the body or of the mind.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'any strong desire' (khao khát/ham muốn), tuy nhiên ở nghĩa này, nó thường đi kèm với giới từ 'for' (ham muốn đối với cái gì) để chỉ sự thỏa mãn về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ham muốn' thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động trí tuệ hoặc sở thích để diễn tả sự khao khát, thay vì chỉ dùng cho nhu cầu vật chất như 'nhu cầu'.
- appetite for reading
- The object of appetite is whatsoever sensible good may be wished for; the object of will is that good which reason does lead us to seek.