hunger
noun/ˈhʌŋɡə/[ˈhʌŋɡə]- 1.
cơn đói, đói
A need or compelling desire for food.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự đói' để chỉ cảm giác muốn ăn; đúng phải là 'cơn đói'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cơn' thường được dùng để chỉ các trạng thái sinh lý diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn như 'cơn đói', 'cơn khát' hay 'cơn buồn ngủ'.
- I cannot focus on my work because of my hunger.Tôi không thể tập trung làm việc vì cơn đói đang cồn cào.
- 2.
niềm khao khát
Any strong desire or need.
ℹ Khi dùng với nghĩa mong muốn mãnh liệt, từ này thường đi kèm với các động từ chỉ sự cháy bỏng hoặc mạnh mẽ như 'cháy bỏng' hoặc 'mãnh liệt'.
- I have a hunger to win.
- O sacred hunger of ambitious minds!