hunger

noun/ˈhʌŋɡə/[ˈhʌŋɡə]
  1. 1.

    cơn đói, đói

    A need or compelling desire for food.

    Học sinh hay dùng 'sự đói' để chỉ cảm giác muốn ăn; đúng phải là 'cơn đói'.

    Trong tiếng Việt, 'cơn' thường được dùng để chỉ các trạng thái sinh lý diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn như 'cơn đói', 'cơn khát' hay 'cơn buồn ngủ'.

    • I cannot focus on my work because of my hunger.Tôi không thể tập trung làm việc vì cơn đói đang cồn cào.
  2. 2.

    niềm khao khát

    Any strong desire or need.

    Khi dùng với nghĩa mong muốn mãnh liệt, từ này thường đi kèm với các động từ chỉ sự cháy bỏng hoặc mạnh mẽ như 'cháy bỏng' hoặc 'mãnh liệt'.

    • I have a hunger to win.
    • O sacred hunger of ambitious minds!

hunger

verb/ˈhʌŋɡə/[ˈhʌŋɡə]
  1. 1.

    đói, bị đói

    To be in need of food.

    Trong tiếng Việt, 'đói' thường được dùng như một tính từ chỉ trạng thái thay vì một động từ hành động như trong tiếng Anh.

    • Therefore if thine enemie hunger, feed him: if he thirst, giue him drink. For in so doing thou shalt heape coales of fire on his head.
    • If thine enemy hunger, feed him.Nếu kẻ thù của bạn đang đói, hãy cho anh ta ăn.
  2. 2.

    khao khát, thèm

    To have a desire (for); to long; to yearn.

    Trong tiếng Việt, 'khao khát' thường đi kèm với các danh từ chỉ tình cảm hoặc mục tiêu trừu tượng như 'tình yêu', 'tự do', hoặc 'thành công'.

    • I hungered for your love.
    • Blessed are they which doe hunger and thirst after righteousnesse: for they shall be filled.
  3. 3.

    làm cho đói

    To make hungry; to famish.

    Đây là một cách dùng cổ hoặc văn chương trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ diễn đạt nguyên nhân và kết quả thay vì một động từ đơn lẻ.

    • The food shortage hungered an entire population.Sự thiếu hụt lương thực đã làm cho đói cả một vùng dân cư.