alternative
adj/ɒlˈtɜː.nə.tɪv//ɔːlˈtɜː.nə.tɪv/- 1.
thay thế
Relating to a choice between two or more possibilities.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thay thế' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'phương án thay thế' thay vì 'thay thế phương án'.
- an alternative proposition
- There are two alternative theories as to why this phenomenon occurs.
- 2.
thay thế
Relating to a choice between two or more possibilities.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'khác biệt' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính chất lựa chọn giữa các phương án.
ℹ Từ 'thay thế' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ phương án hoặc lựa chọn.
- alternative conjunctions like or
- We need to find an alternative plan to the current one.Chúng tôi cần tìm một phương án thay thế cho kế hoạch hiện tại.
- 3.
khác
Other; different from something else.
⚠ Từ 'khác' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'lựa chọn thay thế', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất không giống với cái hiện có.
ℹ Từ 'khác' trong tiếng Việt rất linh hoạt và có thể đứng sau hầu hết các danh từ để chỉ sự khác biệt.
- Exploring alternative realities isn't just a game for boys. In 1666, Margaret Cavendish, the Duchess of Newcastle, published a utopian fantasy of compelling strangeness.
- We are considering an alternative plan for this project.Chúng tôi đang cân nhắc một phương án khác cho dự án này.
- 4.
thay thế
Not traditional, outside the mainstream, underground.
⚠ Học sinh hay dùng 'thay thế' như một tính từ đứng độc lập sau danh từ, ví dụ 'y học thay thế' là đúng, nhưng đừng viết 'phương pháp là thay thế' vì 'thay thế' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thay thế' thường được dùng như một tính từ ghép sau danh từ để chỉ những phương án không chính thống.
- alternative medicine; alternative lifestyle; alternative rock
- Many people nowadays are turning to alternative medicine instead of using Western drugs.Nhiều người hiện nay đang tìm đến các phương pháp chữa bệnh thay thế thay vì dùng thuốc tây.
- 5.
luân phiên
Alternate, reciprocal.
ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển, thường dùng để chỉ các sự vật hoặc sự kiện thay đổi vị trí hoặc trạng thái cho nhau một cách đều đặn.
- He [the Sun] it is that giveth light to all things, and riddeth them from darkneſſe : hee hideth the other ſtarres, and ſheweth them againe : he ordereth the ſeaſons in their alternative courſe : he tempereth the yeere, ariſing ever freſh and new againe, for the benefite and good of the world.
- The sun governs the seasons in their alternative course.Mặt trời điều khiển các mùa theo chu kỳ luân phiên của chúng.