soap
noun/soʊp//səʊp/- 1.
xà phòng
A metallic salt derived from a fatty acid, commonly used in cleaning products.
⚠ Người học hay nhầm lẫn khi dùng từ loại, ví dụ như viết 'một xà phòng' thay vì 'một bánh xà phòng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xà phòng' là danh từ không đếm được, vì vậy khi muốn nói về một đơn vị cụ thể, bạn cần thêm loại từ như 'bánh' (cho xà phòng cục) hoặc 'chai' (cho xà phòng lỏng).
- I need to buy another bar of soap for bathing.Tôi cần mua thêm một bánh xà phòng để tắm.
- 2.
xà bông, xà phòng
Some other substance, often a detergent or another surfactant, able to mix with both oil and water, used for cleaning.
- I tried washing my hands with soap, but the stain wouldn't go away.
- She went to the shop to buy soap, but they had run out.
- 3.
phim truyền hình dài tập
A soap opera.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch từ 'soap' là 'xà phòng' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'phim truyền hình dài tập'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xà phòng' chỉ dùng để chỉ chất tẩy rửa, không bao giờ dùng để chỉ phim ảnh.
- My mother loves watching soap operas every evening.Mẹ tôi rất thích xem phim truyền hình dài tập vào mỗi buổi tối.
- 4.
gạch cắt
A solid masonry unit or brick reduced in depth or height from standard dimensions.
ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực xây dựng chuyên nghiệp. Người học không nên nhầm lẫn với các nghĩa thông dụng của từ 'soap' liên quan đến xà phòng.
- The mason used a soap to fill the small gap in the wall.Người thợ xây đã sử dụng một viên gạch cắt để lấp đầy khoảng trống nhỏ trên tường.