max

adj/mæks/
  1. 1.

    tối đa

    Maximum; maximal.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tối đa' thường đứng sau danh từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'công suất tối đa'.

    • We should try to achieve maximum efficiency in this work.Chúng ta nên cố gắng đạt hiệu suất tối đa trong công việc này.

max

adv/mæks/
  1. 1.

    nhiều nhất là

    at the most; maximum.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'max' thường đứng cuối câu hoặc sau cụm danh từ chỉ thời gian/số lượng. Trong tiếng Việt, 'nhiều nhất là' thường đứng trước cụm từ đó.

    • Four days max, then, to get them to safety.
    • We can wait four days max.Chúng ta chỉ có thể đợi nhiều nhất là bốn ngày.

max

noun/mæks/
  1. 1.

    hết mức

    An extreme, a great extent.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hết mức' thường được dùng như một trạng từ chỉ mức độ, trong khi 'mức tối đa' là một danh từ chỉ giới hạn.

    • He pushed himself to the max.
    • He pushed himself to the max to finish the work.Anh ấy đã cố gắng hết mức để hoàn thành công việc.
  2. 2.

    rượu gin

    Gin.

    ℹ Đây là một từ lóng cổ, hiện nay không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • Oh! for a glass of max!
    • 'I remember,' said the pale man, 'the fust night as the Dandy ever came to this crib; he sat at this very table, and drank max with Charley Chatfield. […]

max

verb/mæks/
  1. 1.

    dùng hết hạn mức

    To reach the limit; to reach the maximum.

    ⚠ Người học hay dịch máy móc từ 'max' thành 'tối đa hóa' trong mọi ngữ cảnh; với thẻ tín dụng, cách nói tự nhiên là 'dùng hết hạn mức'.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc khi nói về việc đạt đến giới hạn chịu đựng của một vật hoặc một người.

    • He maxed out his odds of dating Rebecca.
    • She maxed out all her credit cards while she was out of work.
  2. 2.

    thư giãn

    To relax.

    ℹ Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ việc nghỉ ngơi hoàn toàn sau một thời gian làm việc mệt mỏi.

    • I just want to stay home and max this weekend.Cuối tuần này tôi chỉ muốn ở nhà thư giãn.