max
adj/mæks/- 1.
tối đa
Maximum; maximal.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tối đa' thường đứng sau danh từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'công suất tối đa'.
- We should try to achieve maximum efficiency in this work.Chúng ta nên cố gắng đạt hiệu suất tối đa trong công việc này.