ho
intj/həʊ//hoʊ/- 1.
đằng kia
Used to attract attention to something sighted, usually by lookouts.
ℹ Trong tiếng Anh, 'ho' là một từ cổ thường dùng bởi người canh gác trên tàu biển. Trong tiếng Việt, không có từ cảm thán tương đương hoàn toàn, nên ta thường dùng cụm từ chỉ phương hướng như 'đằng kia' hoặc 'kìa' để thu hút sự chú ý.
- Sail ho!
- Land ho!
- 2.
này
halloo; hey; a call to excite attention, or to give notice of approach.
ℹ Trong tiếng Việt, 'này' thường được đặt ở đầu câu để gọi người khác, tương tự như cách dùng 'ho' trong tiếng Anh cổ.
- What noise there, ho?
- Ho! who's within?
- 3.
hô
Said accompanying a vigorous attack.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'hò' (dùng trong hò reo, hò kéo pháo); đúng phải là 'hô' khi dùng trong ngữ cảnh tấn công.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hô' thường được dùng như một động từ để chỉ hành động hét lớn, nhưng ở đây nó được dùng như một thán từ để nhấn mạnh sức mạnh của cú đánh.
- "I'll hit you again, you thief !” he cried angrily, shaking “Ho-ho-ho!” he croaked.
- It was quite an astonishing show. Colonel Paul Malone of the U.S. Army kept thwacking away with all his might and main, shouting "Ho!"