slut

noun/slʌt//slʊt/
  1. 1.

    đĩ, điếm

    A sexually promiscuous woman.

    • dirty slut
    • total slut
  2. 2.

    đĩ

    A sexually promiscuous woman.

    Học sinh hay viết 'một con điếm' khi muốn dùng từ 'điếm' một cách độc lập; đúng phải là 'một con đĩ' hoặc chỉ dùng 'đĩ' làm tính từ/danh từ chỉ tính chất.

    Đây là một từ ngữ xúc phạm nặng nề và mang tính miệt thị giới tính, người học nên tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • You could hire a slut for a few hours, if you're that desperate.
    • He insulted her by calling her a slut in front of everyone.Anh ta lăng mạ cô ấy bằng cách gọi cô ấy là đĩ trước mặt mọi người.
  3. 3.

    đứa lăng nhăng

    Any sexually promiscuous person.

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng từ này cho cả nam và nữ; trong tiếng Việt, 'đứa' mang sắc thái coi thường, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

    Từ này mang tính xúc phạm nặng nề và thường được dùng để chỉ trích lối sống của người khác.

    • Before he met you, he was such a whore. No, I'm sorry! Whores get paid. He was a slut.
    • He is not just a slut, but he also doesn't know how to respect others.Anh ta không chỉ là một đứa lăng nhăng mà còn chẳng biết tôn trọng người khác.
  4. 4.

    kẻ hám danh

    Someone who seeks attention through inappropriate means or to an excessive degree.

    Trong tiếng Việt, từ 'slut' mang nghĩa tình dục rất nặng nề, nhưng khi dùng với nghĩa 'hám sự chú ý', người Việt thường thay thế bằng các cụm từ như 'hám danh' hoặc 'làm màu' tùy theo ngữ cảnh.

    • a press slut
    • Dude: Since when did you become a political whore? Phil: I prefer the term political slut, thank you very much!
  5. 5.

    kẻ đứng núi này trông núi nọ

    A disloyal individual; someone who does not commit to a particular thing.

    Từ 'slut' trong tiếng Anh mang sắc thái xúc phạm nặng nề và thô tục, trong khi các cụm từ tiếng Việt tương đương mang tính chỉ trích về thái độ làm việc hoặc tính cách thiếu kiên định, không mang sắc thái tình dục.

    • That guy was a job slut; he changed jobs way too often and quickly, to the point that employers will no longer hire him.
    • He is such a job slut; he just works for a few months and then wants to quit.Anh ta đúng là kẻ đứng núi này trông núi nọ, cứ làm được vài tháng là lại đòi nghỉ việc.
  6. 6.

    người đàn bà luộm thuộm

    A slovenly, untidy person, usually a woman.

    Trong tiếng Anh hiện đại, từ này gần như chỉ được dùng với nghĩa xúc phạm về tình dục. Nghĩa chỉ sự bừa bộn đã trở nên lỗi thời và chỉ còn xuất hiện trong văn học cổ.

    • Clo. Truly, and to cast away honestie vppon a foule slut, were to put good meate into an vncleane dish. / Aud. I am not a slut, though I thanke the Goddes I am foule.
    • Where fires thou find’st unrak’d, and hearths unswept, / There pinch the Maids as blew as Bill-berry, / Our radiant Queene, hates Sluts, and Sluttery.

slut

verb/slʌt//slʊt/
  1. 1.

    ăn mặc lẳng lơ

    To wear slutty clothing or makeup, or otherwise behave in a slutty manner.

    Từ này mang sắc thái miệt thị nặng nề trong tiếng Anh, khi dịch sang tiếng Việt cần cẩn trọng vì các cụm từ như 'lẳng lơ' cũng mang tính xúc phạm tương tự.

    • In an effort to avoid any spontaneous slutting out, I give myself a stern look in the mirror. "You can make out with him, but that's it," I tell my boy-crazed reflection.
    • She often dresses in a slutty way to attract attention from men.Cô ấy thường xuyên ăn mặc lẳng lơ để gây sự chú ý với đàn ông.
  2. 2.

    lăng nhăng

    To visit places frequented by men, with the intention of engaging in sexual intercourse by means of flirting.

    Đây là một từ mang tính xúc phạm nặng nề và thường được dùng để chỉ trích lối sống tình dục của người khác.

    • Shirley, you slut around here again, and I swear to God I'll break your neck.
    • The radicals are reluctant to admit that slutting around is a phase that most gay men go through, but not a permanent — what's that phrase? Oh, yes — "lifestyle choice."