paperwork
noun/ˈpeɪ.pɚˌwɝk//ˈpeɪ.pɚ.wɚk/- 1.
giấy tờ
Routine work involving written documents.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'một cái giấy tờ' cho nghĩa này; từ này là danh từ không đếm được nên không dùng loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giấy tờ' thường được dùng như một danh từ tập hợp để chỉ chung các loại hồ sơ, văn bản cần xử lý.
- do paperwork
- I spent the whole morning doing this paperwork.Tôi phải mất cả buổi sáng để giải quyết đống giấy tờ này.
- 2.
giấy tờ
Written documents.
ℹ Từ 'giấy tờ' là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không dùng các loại từ như 'cái' hay 'tờ' đi kèm phía trước.
- The source stated that the alleged victims wanted the paperwork released after the settlement, but with names and identifiers removed.
- I need to finish this paperwork before I leave the office.Tôi cần phải hoàn tất đống giấy tờ này trước khi rời văn phòng.
- 3.
thủ tục giấy tờ rườm rà
Excessive paperwork, busy work, red tape.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự phiền toái hoặc lãng phí thời gian của các loại giấy tờ hành chính.
- I hate dealing with all this paperwork whenever I want to apply for a visa.Tôi ghét phải xử lý đống thủ tục giấy tờ rườm rà này mỗi khi muốn xin thị thực.
- 4.
hồ sơ phạm nhân
Court documents or pre-sentencing investigation reports detailing the prisoner's criminal history (usually in the context of discerning whether an inmate has been charged for sex-related offenses or is likely to be an informant).
⚠ Học sinh không nên dùng từ 'giấy tờ' trong ngữ cảnh này vì 'giấy tờ' chỉ nghĩa chung chung; đúng phải là 'hồ sơ phạm nhân'.
ℹ Đây là thuật ngữ lóng được sử dụng trong môi trường nhà tù tại Mỹ. Trong tiếng Việt, không có từ lóng tương đương hoàn hảo, nên cần dùng cụm từ mô tả rõ nghĩa.
- to have bad paperwork
- The other inmates asked him to show his paperwork to check his charges.Các tù nhân khác đã yêu cầu anh ta cho xem hồ sơ phạm nhân để kiểm tra tội danh.
- 5.
tác phẩm trên giấy
A work in paper.
⚠ Người học thường nhầm lẫn từ này với 'giấy tờ' (tài liệu hành chính). Cần dùng 'tác phẩm trên giấy' để chỉ nghệ thuật.
ℹ Khác với nghĩa thông thường của 'paperwork' là công việc giấy tờ hành chính, ở đây từ này mang nghĩa chuyên môn trong mỹ thuật.
- Greatly you haue boaſted of, and much threatned theſe two places, (for euery later paperwork of yours is but a Tautology of the former) […]
- However, except for few experimental paperworks by Jackson Pollock on paper made by Douglass Howell and occasional prints, usually woodcuts or wood engravings on Japanese paper, it is only in the late 1950s and early 1960s that editions of prints on beautiful handmade papers began appearing, published by Tatyana Grosman at the Universal Limited Art Editions on Long Island.