sit
verb/sɪt/- 1.
- 2.
ngồi xuống
To move oneself into such a position.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ngồi' (trạng thái) và 'ngồi xuống' (hành động). Ví dụ: 'Anh ấy đang ngồi xuống' (đúng) thay vì chỉ dùng 'Anh ấy đang ngồi' (chỉ trạng thái).
ℹ Trong tiếng Việt, để chỉ hành động chuyển động vào tư thế ngồi, người ta thường thêm từ 'xuống' để làm rõ nghĩa hành động.
- I asked him to sit.
- I invited him to sit down and have some tea.Mời anh ngồi xuống và uống chút trà.
- 3.
nằm
To occupy a given position.
⚠ Từ 'nằm' cũng được dùng cho nghĩa 'nghỉ ngơi' (to rest), nhưng ở đây nó tập trung vào vị trí tĩnh tại của đồ vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nằm' được dùng cho cả người và vật ở trạng thái tĩnh tại một vị trí, trong khi tiếng Anh phân biệt giữa 'sit' và 'lie' dựa trên hình dáng và tư thế.
- The dishes are still sitting on the table!
- The temple has sat atop that hill for centuries.
- 4.
ngồi yên
To remain in a state of repose; to rest; to abide; to rest in any position or condition.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ngồi' (động từ chỉ tư thế) với 'ngồi yên' (trạng thái tĩnh tại). Nếu muốn nói về việc không làm gì, phải dùng 'ngồi yên'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngồi yên' nhấn mạnh vào sự thụ động hoặc không thay đổi trạng thái, khác với việc chỉ đơn thuần đặt mông xuống ghế.
- And Moses said to […] the children of Reuben, Shall your brothren go to war, and shall ye sit here?
- Like a demigod here sit I in the sky.
- 5.
là thành viên của
To be a member of a deliberative body.
⚠ Học sinh hay dịch theo nghĩa đen là 'ngồi trên ủy ban'; đúng phải là 'là thành viên của ủy ban'.
ℹ Trong tiếng Việt, không dùng động từ 'ngồi' để chỉ việc tham gia vào một tổ chức hay hội đồng.
- I currently sit on a standards committee.
- I currently sit on a standards committee.Tôi hiện đang là thành viên của một ủy ban tiêu chuẩn.
- 6.
làm việc
Of a legislative or, especially, a judicial body such as a court, to be in session.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'sit' là 'ngồi' trong ngữ cảnh tòa án; ví dụ: 'Tòa án đang ngồi' là sai, đúng phải là 'Tòa án đang làm việc'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'làm việc' được dùng chung cho cả cơ quan lập pháp và tòa án, trong khi 'mở phiên tòa' chỉ dùng riêng cho tòa án.
- In what city is the circuit court sitting for this session?
- The court will be sitting next week to hear this case.Tòa án sẽ làm việc vào tuần tới để xét xử vụ án này.