guessing
noun/ˈɡɛsɪŋ/- 1.
sự phỏng đoán
The act of making a guess; estimate or prediction; foresight.
⚠ Học sinh hay viết 'cái sự phỏng đoán'; đúng phải là 'sự phỏng đoán' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với các động từ như 'đưa ra' hoặc 'dựa trên' để làm rõ ngữ cảnh.
- His guessing about the match result was completely wrong.Sự phỏng đoán của anh ấy về kết quả trận đấu đã hoàn toàn sai.