fond

adj/fɒnd//fɑnd/
  1. 1.

    thích

    Having a liking or affection (for).

    Học sinh hay viết 'tôi fond bài hát này' hoặc 'tôi có sự thích bài hát này'; đúng phải là 'tôi rất thích bài hát này'.

    Trong tiếng Việt, 'thích' là một động từ chỉ trạng thái tâm lý, nên không cần thêm các từ chỉ sự sở hữu hay danh từ hóa như trong tiếng Anh.

    • I am fond of this song!
    • more fond on her than she upon her love
  2. 2.

    âu yếm

    Affectionate.

    Từ 'âu yếm' thường được dùng để mô tả cử chỉ hoặc thái độ thể hiện sự quan tâm, yêu thương một cách nhẹ nhàng.

    • a fond farewell
    • a fond mother or wife
  3. 3.

    nuông chiều

    Indulgent, doting.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'fond' với 'thích' (như trong 'fond of'), dẫn đến câu sai như 'Tôi là một người mẹ thích con'. Đúng phải là 'Tôi là một người mẹ nuông chiều con'.

    Trong tiếng Anh, 'fond' có thể mang nghĩa tích cực (yêu quý) hoặc tiêu cực (nuông chiều thái quá). Khi dùng với nghĩa tiêu cực, tiếng Việt thường dùng các từ như 'nuông chiều' hoặc 'chiều chuộng'.

    • I have fond grandparents who spoil me.
    • “The story of this adoption is, of course, the pivot round which all the circumstances of the mysterious tragedy revolved. Mrs. Yule had an only son, namely, William, to whom she was passionately attached ; but, like many a fond mother, she had the desire of mapping out that son's future entirely according to her own ideas.[…]”
  4. 4.

    viển vông

    Outlandish; foolish; silly.

    Từ 'ngớ ngẩn' có thể trùng với nghĩa 'foolish' trong các nét nghĩa khác của từ này, tuy nhiên 'viển vông' là từ chính xác nhất để chỉ sự xa rời thực tế trong ví dụ đã cho.

    Trong tiếng Việt, từ 'viển vông' thường được dùng để mô tả những dự định hoặc hy vọng không có cơ sở thực tế, tương tự như cách dùng 'fond' trong ngữ cảnh này.

    • Your fond dreams of flying to Jupiter have been quashed by the facts of reality.
    • Your fond dreams of flying to Jupiter have been quashed by the facts of reality.Những mơ ước viển vông của bạn về việc bay lên sao Mộc đã bị dập tắt bởi thực tế.
  5. 5.

    khờ khạo

    Foolish; simple; weak.

    Từ 'ngây ngô' cũng có thể dùng cho nghĩa 'silly' (ngớ ngẩn), nhưng trong ngữ cảnh văn chương cổ, nó nhấn mạnh vào sự thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu suy nghĩ sâu xa.

    Đây là một nghĩa cổ của từ 'fond' trong tiếng Anh, hiện nay rất ít khi được dùng trong giao tiếp thông thường. Trong tiếng Việt, các từ như 'khờ khạo' hay 'ngây ngô' mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng về sự thiếu chín chắn.

    • If you are so fond over her iniquity, give her patent to offend, for if it touch not you, it comes near nobody.
    • Grant I may never prove so fond To trust man on his oath or bond.
  6. 6.

    được yêu chiều

    Doted on; regarded with affection.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại đã lỗi thời và mang sắc thái văn chương cổ, không nên dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • Nor fix on fond abodes to circumscribe thy prayer.
    • The mother always turned towards her fond child.Người mẹ luôn hướng về đứa con được yêu chiều của mình.

fond

verb/fɒnd//fɑnd/
  1. 1.

    mê muội, yêu mến

    To have a foolish affection for, to be fond of.

    Từ này mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn chương để chỉ sự yêu mến mù quáng thay vì tình cảm thông thường.

    • He was so fond of that girl that he neglected his work.Anh ta đã quá mê muội cô gái đó đến mức bỏ bê cả công việc.
  2. 2.

    âu yếm

    To caress; to fondle.

    Từ 'fond' với nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp và mang sắc thái cổ điển, thường chỉ xuất hiện trong văn chương.

    • The Tyrian hugs and fonds thee on her breast.
    • The mother fondles her little child in her arms.Người mẹ âu yếm đứa con nhỏ trong vòng tay.

fond

noun/fɒnd//fɑnd/
  1. 1.

    nền

    The background design in lace-making.

    Từ 'nền' cũng có thể dùng cho nghĩa 'background' nói chung, nhưng trong ngữ cảnh làm ren, nó chỉ cụ thể phần lưới hoặc họa tiết nền.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật dệt ren, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'nền tảng' hay 'cơ sở' trong các ngữ cảnh khác.

    • The lace-maker is meticulously finishing the fond of the tablecloth.Người thợ ren đang tỉ mỉ hoàn thiện phần nền của chiếc khăn trải bàn.
  2. 2.

    phần cháy sém

    Brown residue in pans from cooking meats and vegetables.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong ẩm thực Pháp, thường được giữ nguyên là 'fond' trong các tài liệu nấu ăn chuyên nghiệp tại Việt Nam, nhưng khi giải thích cho người học, ta dùng cụm từ mô tả như trên.

    • He used the fond to make a classic French pan sauce.
    • He used the fond to make a classic French pan sauce.Anh ấy dùng phần cháy sém dưới đáy chảo để làm một loại nước sốt kiểu Pháp cổ điển.
  3. 3.

    phông lưu trữ

    A group of records having shared provenance.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành lưu trữ học, thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'phông' trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử tại Việt Nam.

    • To denote archival material collected from Ukrainian archives I have used the Ukrainian system of classification (i.e. fond, opys, sprava and arkush). I have used the Russian system for material from Russian archives (i.e. fond, opis, delo, stranitsa). I have also provided a glossary of terms used for Ukrainian, Russian or Polish terms at the back of the thesis for easy reference.
    • The researcher spent months classifying the documents in this noble family's fond.Nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để phân loại các tài liệu trong phông lưu trữ của gia đình quý tộc này.
  4. 4.

    nền tảng

    Foundation; bottom; groundwork.

    Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như kiến thức, lý thuyết hoặc tổ chức.

    • This project was built on a solid foundation.Dự án này được xây dựng trên một nền tảng vững chắc.
  5. 5.

    quỹ

    Fund, stock, or store.

    Trong tiếng Việt, 'quỹ' là danh từ chỉ tiền bạc nên không cần loại từ đi kèm.

    • The company used its fund to cover the losses.Công ty đã sử dụng quỹ của mình để bù đắp những khoản thua lỗ.