hiding
noun/ˈhaɪdɪŋ/- 1.
ẩn náu
A state of concealment.
⚠ Học sinh hay viết 'sống trong sự ẩn náu'; cách diễn đạt tự nhiên hơn là dùng động từ 'ẩn náu' trực tiếp, ví dụ: 'anh ấy đã ẩn náu'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một động từ hơn là một danh từ trừu tượng.
- After the leaked scandalous stories about his personal life, the celebrity remained in hiding for a few weeks.
- After the leaked scandalous stories about his personal life, the celebrity remained in hiding for a few weeks.Sau những vụ bê bối đời tư, người nổi tiếng đó đã ẩn náu suốt vài tuần.
- 2.
chỗ ẩn nấp
A place of concealment.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'hiding' (nơi chốn) và 'hiding' (trạng thái trốn tránh). Nếu muốn nói về hành động trốn, không dùng 'chỗ ẩn nấp'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chỗ ẩn nấp' là danh từ chỉ địa điểm, không cần thêm loại từ phía trước.
- We found a safe hiding in the woods.Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ ẩn nấp an toàn trong rừng.