showing
noun/ˈʃəʊɪŋ//ˈʃoʊɪŋ/- 1.
suất chiếu
An occasion when something is shown.
⚠ Học sinh hay viết 'một lần chiếu phim'; đúng phải là 'một suất chiếu' khi nói về lịch trình tại rạp.
ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh điện ảnh hoặc sân khấu.
- We went to the midnight showing of the new horror movie.
- We went to the midnight showing of the new horror movie.Chúng tôi đã đi xem suất chiếu lúc nửa đêm của bộ phim kinh dị mới.
- 2.
sự thể hiện
A result, a judgement.
ℹ Từ này được dùng để đánh giá chất lượng hoặc mức độ thành công của một hành động hay màn trình diễn.
- He made a poor showing at his first time at bat.
- He made a poor showing at his first time at bat.Anh ấy đã có một sự thể hiện không tốt trong lần đầu tiên ra sân.