industry
noun/ˈɪn.də.stɹi/- 1.
sự cần cù
The tendency to work persistently.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ đức tính như 'sự cần cù' hay 'lòng siêng năng' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- Over the years, their industry and business sense made them wealthy.
- The ant has made himself illustrious / Through constant industry industrious. / So what? / Would you be calm and placid / If you were full of formic acid?
- 2.
ngành, công nghiệp
Businesses of the same type, considered as a whole; trade.
⚠ Học sinh hay viết 'cái ngành' hoặc 'một ngành công nghiệp' khi nói về dịch vụ như du lịch; đúng phải là 'ngành' hoặc 'ngành du lịch'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngành' thường đi kèm với tên lĩnh vực cụ thể (ngành du lịch, ngành phần mềm) thay vì đứng một mình để chỉ chung chung.
- The software and tourism industries continue to grow, while the steel industry remains troubled.
- The steel industry has long used blast furnaces to smelt iron.
- 3.
ngành sản xuất, công nghiệp
Businesses that produce goods as opposed to services.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngành sản xuất' thường được dùng để chỉ chung các hoạt động tạo ra sản phẩm vật chất, khác với 'ngành dịch vụ'.
- But through the oligopoly, charcoal fuel proliferated throughout London's trades and industries. By the 1200s, brewers and bakers, tilemakers, glassblowers, pottery producers, and a range of other craftsmen all became hour-to-hour consumers of charcoal.
- The government is encouraging investment in the manufacturing industry to create more jobs.Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào ngành sản xuất để tạo thêm việc làm.
- 4.
ngành công nghiệp
The sector of the economy consisting of large-scale enterprises.
⚠ Học sinh hay viết 'có nhiều công nghiệp' để dịch 'a lot of industry'; đúng phải là 'có nhiều ngành công nghiệp' hoặc 'có nhiều cơ sở công nghiệp'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'công nghiệp' thường đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ chỉ lĩnh vực trừu tượng, nên khi nói về các đơn vị sản xuất cụ thể, ta cần thêm từ chỉ loại như 'ngành' hoặc 'cơ sở'.
- There used to be a lot of industry around here, but now the economy depends on tourism.
- [Rural solar plant] schemes are of little help to industry or other heavy users of electricity. Nor is solar power yet as cheap as the grid. For all that, the rapid arrival of electric light to Indian villages is long overdue. When the national grid suffers its next huge outage, as it did in July 2012 when hundreds of millions were left in the dark, look for specks of light in the villages.
- 5.
công nghiệp chế tạo
Automated production of material goods.
ℹ Trong tiếng Việt, 'công nghiệp chế tạo' thường được dùng để chỉ các ngành sản xuất vật chất, khác với các ngành dịch vụ.
- It is a classical and restricted view both of industry (it excludes service sectors, now 70% of the GDP of developed economies)[…]
- The automated production of material goods has been completely transformed by automation technology.Công nghiệp chế tạo đã thay đổi hoàn toàn nhờ công nghệ tự động hóa.
- 6.
kỹ nghệ
A typological classification of stone tools, associated with a technocomplex.
ℹ Trong ngữ cảnh khảo cổ học, 'kỹ nghệ' được dùng để chỉ một nhóm các công cụ được chế tác theo cùng một phương pháp kỹ thuật, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'ngành công nghiệp' trong kinh tế.
- Archaeologists are studying the Paleolithic industry at this cave site.Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu kỹ nghệ đồ đá tại di chỉ hang động này.