suspect

verb/səˈspɛkt//səˈspekt/
  1. 1.

    nghi ngờ

    To imagine or suppose (something) to be true, or to exist, without proof.

    Từ 'nghi ngờ' cũng được dùng cho nghĩa 'nghi ngờ ai đó có tội', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó mang sắc thái suy đoán về một sự việc hơn là nghi vấn về tư cách đạo đức của một người.

    Khi dùng với nghĩa 'cho rằng', từ này thường được theo sau bởi một mệnh đề bắt đầu bằng 'rằng'.

    • to suspect the presence of disease
    • From her hand I could suspect no ill.
  2. 2.

    nghi ngờ

    To distrust or have doubts about (something or someone).

    Từ 'nghi ngờ' cũng được dùng cho nghĩa 'nghi ngờ ai đó phạm tội'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào sự thiếu tin tưởng vào tính xác thực của sự vật/sự việc thay vì giả định hành vi phạm tội.

    Từ này diễn tả trạng thái tâm lý không tin tưởng, khác với nghĩa 'nghi ngờ ai đó phạm tội' (suspect someone of a crime) vốn mang tính buộc tội nhiều hơn.

    • to suspect the truth of a story
    • An inhabitant of Gubio, in the duchy of Urbino, in Italy, suspecting the fidelity of his wife, he, in a fit of jealousy, in order to find out whether his suspicion was true, did what the ecclesiastick history informs us Origen did from devotion.
  3. 3.

    nghi ngờ

    To believe (someone) to be guilty.

    Học sinh hay viết 'nghi ngờ anh ta phạm tội' nhưng thiếu giới từ hoặc cấu trúc đi kèm; đúng phải là 'nghi ngờ ai đó làm gì' hoặc 'nghi ngờ ai đó về việc gì'. — Từ 'nghi ngờ' cũng được dùng cho nghĩa 'có sự nghi ngờ/hoài nghi' (tức là không tin tưởng). Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó tập trung vào việc xác định đối tượng cụ thể là thủ phạm.

    Trong tiếng Việt, 'nghi ngờ' có thể dùng cho cả người và sự việc, nhưng khi nói về tội phạm, nó thường đi kèm với đối tượng cụ thể.

    • I suspect him of being the thief.
    • The police suspect him of being the thief.Cảnh sát nghi ngờ anh ta là kẻ trộm.
  4. 4.

    nghi ngờ

    To have suspicion.

    Từ 'nghi ngờ' cũng được dùng cho nghĩa 'distrust or have doubts about', tuy nhiên ở nghĩa này nó mang tính chất hành động suy đoán hơn là trạng thái hoài nghi đơn thuần.

    Trong tiếng Việt, từ 'nghi ngờ' có thể dùng cho cả người và sự việc, nhưng khi dùng với người, nó thường đi kèm với một hành động cụ thể mà người đó bị nghi là đã thực hiện.

    • The police began to suspect after hearing his testimony.Cảnh sát bắt đầu nghi ngờ sau khi nghe lời khai của anh ta.
  5. 5.

    kính trọng

    To look up to; to respect.

    Nghĩa này của từ 'suspect' hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh, người bản ngữ hiện đại sẽ dùng 'respect' hoặc 'admire' thay thế.

    • I always suspect my old teacher.Tôi luôn kính trọng thầy giáo cũ của mình.

suspect

noun/ˈsʌspɛkt//ˈsɐspekt/
  1. 1.

    nghi phạm

    A person who is suspected of something, in particular of committing a crime.

    • 1942, Casablanca, written by Julius J. Epstein, Philip G. Epstein and Howard Koch Round up the usual suspects.

suspect

adj/ˈsʌspɛkt//ˈsɐspekt/
  1. 1.

    đáng ngờ

    Viewed with suspicion; suspected.

    Trong tiếng Việt, 'đáng ngờ' là tính từ dùng để mô tả một sự vật hoặc hành động gây nghi vấn, không dùng để mô tả cảm xúc nghi ngờ của một người.

    • What I can do or offer is suspect.
    • In his first book since the 2008 essay collection Natural Acts: A Sidelong View of Science and Nature, David Quammen looks at the natural world from yet another angle: the search for the next human pandemic, what epidemiologists call “the next big one.” His quest leads him around the world to study a variety of suspect zoonoses—animal-hosted pathogens that infect humans.
  2. 2.

    nghi ngờ

    Viewing with suspicion; suspecting.

    Học sinh thường viết 'Tôi bị nghi ngờ lời khuyên' khi muốn nói 'Tôi nghi ngờ lời khuyên'; đúng phải là 'Tôi nghi ngờ lời khuyên' vì chủ ngữ là người thực hiện hành động nghi ngờ. — Từ 'nghi ngờ' cũng được dùng cho nghĩa 'được xem là đáng nghi' (viewed with suspicion), nhưng trong trường hợp đó, nó thường đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: 'một nhân vật nghi ngờ'.

    Trong tiếng Việt, 'nghi ngờ' có thể dùng cho cả người (đối tượng bị nghi ngờ) và sự việc (nội dung bị nghi ngờ).

    • Now I’m suspect of other advice that I read in your pages.
    • Now I’m suspect of other advice that I read in your pages.Tôi bắt đầu nghi ngờ những lời khuyên khác mà tôi đọc được trên trang của bạn.