suspicious
adj/səˈspɪʃ.əs/- 1.
đáng ngờ
Arousing suspicion.
ℹ Từ 'đáng ngờ' dùng để chỉ tính chất của sự việc hoặc hành động khiến người khác nghi ngờ, khác với 'nghi ngờ' dùng để chỉ cảm giác của bản thân người nói.
- His suspicious behaviour brought him to the attention of the police.
- If their views were entrancing their sanitation was primeval; if they possessed stables they were also next to the gas-works; if their gardens were delightful there were odours suspicious of mice in the bedrooms.
- 2.
đa nghi
Distrustful or tending to suspect.
⚠ Học sinh hay dùng 'nghi ngờ' (to suspect) để chỉ tính cách con người; đúng phải là 'đa nghi' khi nói về thái độ sống.
ℹ Từ 'đa nghi' dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người, trong khi 'nghi ngờ' thường dùng cho hành động cụ thể đối với một sự việc.
- We know he has a suspicious attitude to get-rich-quick schemes.
- Betraide by fortune and ſuſpitious loue, Threatned with frowning wrath and iealouſie, Surpriz’d with feare and hideous reuenge, I ſtand agaſt: […]
- 3.
nghi ngờ
Expressing suspicion
⚠ Từ 'nghi ngờ' cũng được dùng cho nghĩa 'distrustful' (tính cách hay nghi ngờ). Điểm khác biệt là ở đây nó mô tả biểu hiện cụ thể trong một tình huống thay vì đặc điểm tính cách lâu dài.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nghi ngờ' có thể dùng cho cả tính từ và động từ, nên người học cần chú ý ngữ cảnh để dịch cho phù hợp.
- She gave me a suspicious look.
- She gave me a suspicious look.Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ.