bottle

noun/ˈbɒt.l̩//ˈbɑ.tl̩/
  1. 1.

    chai

    A container, typically made of glass or plastic and having a tapered neck, used primarily for holding liquids.

    • Beer is often sold in bottles.
    • He had one hand on the bounce bottle—and he’d never let go of that since he got back to the table—but he had a handkerchief in the other and was swabbing his deadlights with it.
  2. 2.

    chai

    The contents of such a container.

    • I only drank a bottle of beer.
  3. 3.

    bình sữa

    A container with a rubber nipple used for giving liquids to infants, a baby bottle.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một bình' khi nói về bình sữa; đúng phải là 'một cái bình sữa' để tránh nhầm lẫn với các loại bình khác.

    ℹ Từ 'bình' trong tiếng Việt rất rộng, bao gồm cả bình nước, bình hoa, nên cần thêm từ 'sữa' để chỉ rõ loại bình này.

    • The baby wants a bottle.
    • With Marvin getting older ... and walking now ... I thought it was time to start weaning him off of his bottle.
  4. 4.

    gan

    (originally bottle and glass as rhyming slang for "arse") Nerve, courage.

    ℹ Đây là từ lóng của tiếng Anh Anh, thường dùng trong cấu trúc 'have the bottle' hoặc 'lose one's bottle'. Trong tiếng Việt, 'gan' là từ thông dụng nhất để diễn đạt ý này.

    • You don’t have the bottle to do that!
    • He was going to ask her out, but he lost his bottle when he saw her.
  5. 5.

    nhuộm

    A container of hair dye, hence with one’s hair color produced by dyeing.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'tóc chai' theo nghĩa đen của từ 'bottle'; đúng phải dùng tính từ 'nhuộm' để chỉ màu tóc nhân tạo.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'bottle brunette' thường được diễn đạt bằng cách thêm từ 'nhuộm' sau màu tóc để làm rõ đó không phải là màu tự nhiên.

    • Did you know he’s a bottle brunette? His natural hair color is strawberry blonde.
    • She is a bottle brunette; her natural hair color is strawberry blonde.Cô ấy có mái tóc nâu nhuộm; màu tóc thật của cô ấy là vàng hoe.
  6. 6.

    rượu

    Intoxicating liquor; alcohol.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rượu' chỉ chất lỏng có cồn, không phải là vật chứa. Do đó, các cụm từ như 'hit the bottle' không thể dịch sát nghĩa là 'đánh cái chai' mà phải dịch là 'nghiện rượu'.

    • to drown one’s troubles in the bottle
    • to hit the bottle

bottle

verb/ˈbɒt.l̩//ˈbɑ.tl̩/
  1. 1.

    đóng chai

    To seal (a liquid) into a bottle for later consumption. Also fig.

    ℹ Cụm từ 'đóng chai' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc sản xuất thực phẩm, đồ uống.

    • This plant bottles vast quantities of spring water every day.
    • The temptation is to regard him [John Ogdon] as an idiot savant, a big talent bottled inside a recalcitrant body and accompanied by a personality that seems not just unremarkable, but almost entirely blank.
  2. 2.

    cho bú bình

    To feed (an infant) baby formula.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cho bình con' hoặc 'đóng chai con'; đúng phải là 'cho bú bình'.

    ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm động từ 'cho bú bình' thay vì một động từ đơn lẻ để chỉ hành động này.

    • Because of complications she can't breast feed her baby and so she bottles him.
    • Due to health reasons, she has to bottle-feed her baby instead of breastfeeding.Vì lý do sức khỏe, cô ấy phải cho bú bình thay vì cho con bú mẹ.
  3. 3.

    chùn bước

    To refrain from doing (something) at the last moment because of a sudden loss of courage.

    ℹ Đây là tiếng lóng của Anh, dùng để chỉ việc mất hết can đảm ngay trước khi thực hiện một hành động quan trọng.

    • The rider bottled the big jump.
    • The rider bottled the big jump.Vận động viên đó đã chùn bước trước cú nhảy lớn.
  4. 4.

    đánh mất lợi thế

    To throw away a leading position.

    ℹ Đây là một cách diễn đạt lóng trong tiếng Anh Anh, thường dùng trong thể thao khi một đội đang dẫn trước nhưng lại để thua ngược.

    • Arsenal bottled the Premier League.
    • The team bottled the lead in the final minutes of the match.Đội bóng đã đánh mất lợi thế ngay trong những phút cuối cùng của trận đấu.
  5. 5.

    đập chai vào đầu

    To strike (someone) with a bottle.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'đóng chai' (đựng chất lỏng vào chai). Cần nhớ 'đập chai vào đầu' là hành động bạo lực.

    ℹ Đây là tiếng lóng đặc trưng của tiếng Anh Anh, thường dùng trong ngữ cảnh ẩu đả tại các quán bar hoặc sự kiện công cộng.

    • He was bottled at a nightclub and had to have facial surgery.
    • He was bottled by a drunk man in the bar.Anh ta bị một gã say rượu đập chai vào đầu trong quán bar.
  6. 6.

    ném chai

    To pelt (a musical act on stage, etc.) with bottles as a sign of disapproval.

    ⚠ Từ này khác với nghĩa 'đánh ai đó bằng chai' vì nghĩa này tập trung vào hành động ném từ xa để bày tỏ sự phản đối tập thể thay vì tấn công trực tiếp.

    ℹ Đây là một từ lóng đặc trưng trong tiếng Anh Anh, thường dùng để mô tả sự phản đối quá khích của khán giả tại các buổi hòa nhạc.

    • Meat Loaf was once bottled at Reading Festival.
    • The band was bottled by the audience because their performance was terrible.Ban nhạc đã bị khán giả ném chai vì màn trình diễn quá tệ.

bottle

noun/ˈbɒt.l̩//ˈbɑ.tl̩/
  1. 1.

    chốn ở

    A dwelling; habitation.

    ⚠ Từ này có nghĩa tương đồng với danh từ chỉ nơi ở, nhưng khác biệt ở chỗ nó mang tính văn chương và cổ xưa hơn nhiều so với các từ thông dụng như 'nhà' hay 'nơi ở'.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ và văn chương, không được dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • That has been his dwelling since he was young.Đó là chốn ở của ông ấy từ khi còn trẻ.
  2. 2.

    căn nhà

    A building; house.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với nghĩa 'cái chai' thông thường; cần lưu ý đây là từ lóng chỉ nơi ở.

    ℹ Từ này là tiếng lóng địa phương (Cockney rhyming slang) và không được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh chuẩn.

    • That is my bottle in London.Đó là căn nhà của tôi ở London.

bottle

noun/ˈbɒt.l̩//ˈbɑ.tl̩/
  1. 1.

    bó

    A bundle, especially of hay; something tied in a bundle.

    ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'bottle' trong tiếng Anh, hiện nay từ này hầu như chỉ dùng để chỉ cái chai đựng chất lỏng.

    • I was no ſooner in the middle of the pond, but my horſe vaniſht away, and I ſat vpon a bottle of hey, neuer ſo neare drowning in my life: […]
    • […]Me-thinkes I haue a great deſire to a bottle of hay: good hay, ſweete hay hath no fellow.