counselor
noun/ˈkaʊnsələ(ɹ)//ˈkaʊnslə(ɹ)/- 1.
chuyên gia tư vấn tâm lý
A professional who counsels people, especially on personal problems.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'cố vấn' (advisor) trong công việc; 'cố vấn' dùng cho lời khuyên chuyên môn, còn 'chuyên gia tư vấn tâm lý' dùng cho các vấn đề cá nhân.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng đầy đủ để phân biệt với các loại cố vấn khác trong kinh doanh hay giáo dục.
- She is seeing a counselor to get through this difficult time.Cô ấy đang gặp một chuyên gia tư vấn tâm lý để vượt qua giai đoạn khó khăn này.
- 2.
cán bộ tư vấn học đường
A school counselor, often in a specialty such as careers, education, or health.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'cố vấn' một cách chung chung; trong ngữ cảnh trường học, nên dùng 'cán bộ tư vấn học đường' để chỉ rõ vai trò chuyên trách.
ℹ Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, vai trò này thường được đảm nhiệm bởi giáo viên chủ nhiệm hoặc giáo viên tâm lý học đường, nên thuật ngữ này được dùng để chỉ các vị trí chuyên trách theo mô hình phương Tây.
- I went to see the school counselor to ask about choosing a university major.Tôi đã đến gặp cán bộ tư vấn học đường để hỏi về việc chọn ngành đại học.
- 3.
luật sư
An attorney.
ℹ Từ này được dùng trang trọng trong ngữ cảnh pháp lý tại Mỹ để chỉ người đại diện pháp luật, tương đương với 'lawyer' hoặc 'attorney' trong các ngữ cảnh khác.
- The defendant's counselor presented new evidence in court.Luật sư của bị cáo đã đưa ra những bằng chứng mới tại phiên tòa.
- 4.
tham tán
A high ranking diplomat, usually just below an ambassador or minister.
ℹ Trong ngữ cảnh ngoại giao, các chức danh thường được giữ nguyên hoặc dịch theo hệ thống cấp bậc hành chính nhà nước. 'Tham tán' là thuật ngữ chuyên môn dùng trong các cơ quan ngoại giao.
- He currently holds the position of counselor at the Vietnamese embassy in France.Ông ấy hiện đang giữ chức tham tán tại đại sứ quán Việt Nam ở Pháp.
- 5.
người phụ trách trại
A children’s supervisor, usually at camp.
ℹ Từ 'người' đã đóng vai trò chỉ định đối tượng, vì vậy không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'con' vào trước cụm từ này.
- Every counselor is trained in first aid skills.Mỗi người phụ trách trại đều được đào tạo kỹ năng sơ cứu.