lawyer

noun/ˈlɔːjə(ɹ)//ˈlɔɪ.ə(ɹ)/
  1. 1.

    luật sư

    A professional person with a graduate law degree that qualifies for legal work (such as Juris Doctor)

  2. 2.

    luật sư

    A professional person qualified (as by a law degree or bar exam) and authorized to practice law as an attorney-at-law, solicitor, advocate, barrister or equivalent, i.e. represent parties in lawsuits or trials and give legal advice.

    ⚠ Học sinh đôi khi viết 'một cái luật sư'; đúng phải là 'một luật sư' vì đây là danh từ chỉ người.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'luật sư' không cần thêm loại từ khi đi kèm với số từ, vì nó là danh từ chỉ người.

    • His forefathers had been, as a rule, professional men—physicians and lawyers; his grandfather died under the walls of Chapultepec Castle while twisting a tourniquet for a cursing dragoon; an uncle remained indefinitely at Malvern Hill;[…].
    • Mr. Wells was a pleasant man of middle-age, with keen eyes, and the typical lawyer’s mouth.
  3. 3.

    người cãi lý

    A legal layman who argues points of law.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái người cãi lý'; đúng phải là 'một người cãi lý' vì 'người' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'luật sư' chỉ dùng cho người có bằng cấp và hành nghề chuyên nghiệp. 'Người cãi lý' dùng để chỉ những người không có bằng cấp nhưng thích tranh luận về đúng sai theo kiểu pháp luật.

    • He is no lawyer, just an amateur who argues points of law.Anh ta không phải luật sư, chỉ là một người cãi lý nghiệp dư thôi.
  4. 4.

    cá burbot

    The burbot.

    ℹ Đây là tên gọi địa phương của loài cá burbot trong tiếng Anh, không phải là thuật ngữ pháp lý.

    • People often catch the burbot in cold northern lakes.Người ta thường bắt được cá burbot ở các hồ nước lạnh phía bắc.
  5. 5.

    cành gai

    The stem of a bramble.

    ℹ Từ 'lawyer' trong ngữ cảnh này là một từ địa phương của Anh, chỉ dùng để chỉ phần thân có gai của cây bụi. Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn, nên 'cành gai' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    • He scratched his hand when he touched the lawyer of that bush.Anh ấy bị xước tay vì chạm phải cành gai của bụi cây đó.
  6. 6.

    mây gai

    Any of various plants that have hooked thorns.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái mây gai'; đúng phải là 'một bụi mây gai' hoặc chỉ cần nói 'mây gai' vì từ này đã bao hàm nghĩa cây có gai.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mây gai' là tên gọi chung cho các loại cây thuộc họ mây có gai, không cần thêm loại từ 'cây' phía trước nếu đã dùng từ 'mây'.

    • The species of Eugnomus are very partial to the lawyer (Rubus australis ) when in bloom.
    • In the lawyer (Rubus australis) a considerable differentiation has taken place. All the alllies of this plant (such as the true roses, brambles, rasps, &c.), exhibit a strong development of epidermal structures in the form of hooks, spines, or hairs, but in none are these structures so perfect as in our lawyer.

lawyer

verb/ˈlɔːjə(ɹ)//ˈlɔɪ.ə(ɹ)/
  1. 1.

    hành nghề luật sư

    To practice law.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'hành nghề luật sư' được dùng phổ biến để chỉ việc làm nghề luật một cách chính thức, thay vì dùng các cụm từ dịch sát nghĩa như 'làm luật'.

    • He has been practicing law for ten years.Anh ấy đã hành nghề luật sư được mười năm rồi.
  2. 2.

    làm luật sư

    To perform, or attempt to perform, the work of a lawyer.

    ⚠ Học sinh có thể viết 'anh ấy luật sư cho tôi' vì nghĩ rằng từ này có thể dùng trực tiếp như động từ; đúng phải là 'anh ấy làm luật sư cho tôi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'làm' kết hợp với danh từ chỉ nghề nghiệp thay vì dùng chính danh từ đó làm động từ.

    • He has lawyer-ed for my family for many years.Anh ấy đã làm luật sư cho gia đình tôi trong nhiều năm.
  3. 3.

    biện luận pháp lý

    To make legalistic arguments.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào tương đương với cách dùng 'lawyer' như một động từ chỉ hành động tranh cãi bằng lý lẽ luật pháp; cụm từ 'biện luận pháp lý' được dùng để diễn đạt hành động này.

    • He kept trying to lawyer his way out of my questions.Anh ta cứ cố gắng biện luận pháp lý để tránh né câu hỏi của tôi.
  4. 4.

    vặn vẹo

    To barrage (a person) with questions in order to get them to admit something.

    ℹ Từ 'lawyer' trong tiếng Anh mang nghĩa bóng là dùng kỹ năng tranh luận của luật sư để dồn ép đối phương, trong tiếng Việt không có từ tương đương trực tiếp về mặt từ vựng nên dùng các từ diễn tả hành động hỏi dồn ép.

    • You've been lawyered!
    • The police kept lawyering him until he had to confess the truth.Cảnh sát cứ vặn vẹo anh ta mãi cho đến khi anh ta phải khai ra sự thật.