attorney

noun/əˈtɜːni//əˈtɜɹni/
  1. 1.

    luật sư

    A lawyer; one who advises or represents others in legal matters as a profession.

    • If those attempts are unsuccessful, the attorney requesting the interrogatories may file a motion for sanctions with the court. The sanctions range from attorney fees to prohibiting the nonanswering party from presenting or defending claims.
    • “Conflicting out” attorneys is the way a husband will make sure his wife doesn't hire any of the most aggressive lawyers in town.
  2. 2.

    người đại diện, biện hộ viên, người bào chữa, người biện hộ

    An agent or representative authorized to act on someone else's behalf in accordance with that person's instructions.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'luật sư' cho mọi trường hợp có từ 'attorney', nhưng 'luật sư' chỉ dùng cho người hành nghề luật. Đúng phải là 'người đại diện' khi nói về việc ủy quyền.

    ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'power of attorney' thường được dịch là 'giấy ủy quyền'.

    • Near-synonyms: agent, proxy, representative
    • She appointed her brother as her attorney to manage her assets.Cô ấy đã chỉ định anh trai làm người đại diện để quản lý tài sản của mình.
  3. 3.

    luật sư tranh tụng

    One such who practised in the courts of the common law.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một luật sư tranh tụng' mà quên mất từ loại người; mặc dù 'luật sư' là danh từ chỉ người nhưng khi dùng trong văn cảnh cụ thể, việc thêm 'người' giúp nhấn mạnh vai trò cá nhân.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các luật sư chuyên về tranh tụng tại tòa thay vì các luật sư tư vấn thông thường.

    • He is a well-known attorney at the court.Ông ấy là một luật sư tranh tụng có tiếng tại tòa án.
  4. 4.

    tay luật sư quèn

    A solicitor.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'luật sư' một cách trung tính cho mọi trường hợp; khi muốn tỏ thái độ coi thường, cần thêm từ ngữ bổ trợ như 'tay... quèn'.

    ℹ Trong tiếng Việt không có từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'luật sư' kèm sắc thái coi thường, vì vậy cần dùng cụm từ để thể hiện thái độ này.

    • Don't listen to him, he is just a petty solicitor.Đừng có nghe lời gã, hắn chỉ là một tay luật sư quèn thôi.
  5. 5.

    luật sư

    An honorific given to lawyers and notaries public, or those holders by profession who also do other jobs. Usually capitalized or abbreviated as Atty.

    ⚠ Người học thường viết 'Chào luật sư Smith' nhưng quên rằng trong tiếng Việt không dùng 'luật sư' làm danh xưng đứng trước tên như trong tiếng Anh; cách dùng này chỉ phổ biến khi dịch từ văn hóa phương Tây. — Từ 'luật sư' cũng được dùng cho nghĩa 'người hành nghề luật' (sense 1), nhưng ở đây nó được dùng như một danh xưng trang trọng kèm tên riêng thay vì chỉ danh từ chỉ nghề nghiệp.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'luật sư' là danh từ chỉ nghề nghiệp, không phải là một danh xưng (như ông, bà, anh, chị) để ghép trực tiếp với tên riêng như cách dùng 'Attorney' trong tiếng Anh.

    • We have invited Attorney Smith to advise on this contract.Chúng tôi đã mời luật sư Smith đến để tư vấn về hợp đồng này.

attorney

verb/əˈtɜːni//əˈtɜɹni/
  1. 1.

    hành nghề luật sư

    To work as a legal attorney.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'attorney' hiếm khi được dùng như một động từ. Người bản ngữ thường dùng cụm từ 'work as a lawyer' hoặc 'practice law' thay vì dùng 'attorney' làm động từ.

    • He has attorneyed for over ten years.Ông ấy đã hành nghề luật sư được hơn mười năm.
  2. 2.

    thuê luật sư cho

    To provide with a legal attorney.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'cung cấp luật sư'. Người bản ngữ luôn dùng cụm từ 'thuê luật sư cho' để diễn đạt ý này.

    • The family decided to attorney him after the case became serious.Gia đình đã quyết định thuê luật sư cho anh ấy sau khi vụ việc trở nên nghiêm trọng.