recommend

verb/ˌɹɛkəˈmɛnd/
  1. 1.

    tiến cử

    To bestow commendation on; to represent favorably; to suggest, endorse or encourage as an appropriate choice.

    ℹ Từ 'tiến cử' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức khi một người có thẩm quyền đề xuất một người khác cho một vị trí cụ thể.

    • The board recommends Philips, given his ample experience in similar positions.
    • The board decided to recommend Philips for the director position because of his extensive experience.Hội đồng quyết định tiến cử ông Philips vào vị trí giám đốc vì ông ấy có nhiều kinh nghiệm.
  2. 2.

    khuyên

    To advise, propose, counsel favorably.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'khuyên' thường đi kèm với 'nên' để thể hiện lời khuyên một cách tự nhiên hơn.

    • The therapist recommends resting the mind and exercising the body.
    • My therapist recommended that I rest the mind and exercise the body.
  3. 3.

    phó thác, đề nghị, giới thiệu

    To commit, to confide to another's care, confidence or acceptance, with favoring representations.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển, khác với nghĩa 'khuyên bảo' hay 'giới thiệu' thông thường của từ 'recommend'.

    • A medieval oblate's parents recommended the boy for life to God and the monastery.
    • The parents recommended the child to the monastery for care.Cha mẹ đã phó thác đứa trẻ cho nhà chùa chăm sóc.

recommend

noun/ˌɹɛkəˈmɛnd/
  1. 1.

    lời giới thiệu

    A recommendation.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'lời giới thiệu' (danh từ) và 'giới thiệu' (động từ). Tránh viết 'Tôi cần một giới thiệu' mà phải dùng 'Tôi cần một lời giới thiệu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giới thiệu' thường được dùng như một động từ. Khi muốn dùng như một danh từ chỉ sự đề xuất, người học cần thêm từ 'lời' hoặc 'sự' vào phía trước.

    • "I'm glad to have a recommend from that quarter. Airheart's skipper of the San Jose now. […]"
    • I'm glad to have a recommendation from that quarter.Tôi rất vui khi nhận được lời giới thiệu từ phía đó.