policeman
noun/pəˈliːsmən/- 1.
cảnh sát
A police officer, usually a male.
⚠ Học sinh thường dùng 'cái cảnh sát' cho người; đúng phải là 'người cảnh sát' hoặc chỉ cần dùng 'cảnh sát' làm danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cảnh sát' không phân biệt giới tính nam hay nữ như từ 'policeman' trong tiếng Anh. Nếu muốn nhấn mạnh giới tính, người Việt thường nói 'cảnh sát nam' hoặc 'cảnh sát nữ'.
- The policeman who arrests the "Red" does not understand the theories the "Red" is preaching; if he did, his own position as bodyguard of the monied class might seem less pleasant to him.
- Meanwhile Nanny Broome was recovering from her initial panic and seemed anxious to make up for any kudos she might have lost, by exerting her personality to the utmost. She took the policeman's helmet and placed it on a chair, and unfolded his tunic to shake it and fold it up again for him.
- 2.
que vét
A glass rod capped at one end with rubber, used in a chemistry laboratory for gravimetric analysis.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'cảnh sát' (police officer) do sự tương đồng về hình thức, nhưng trong ngữ cảnh hóa học, từ này chỉ một dụng cụ thí nghiệm.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, không dùng trong đời sống hàng ngày.
- Use the policeman to scrape the precipitate from the beaker.Hãy dùng que vét để cạo sạch chất kết tủa bám trong cốc.
- 3.
bướm Coeliades
Any skipper of the genus Coeliades.
ℹ Trong tiếng Việt, tên gọi của các loài côn trùng cụ thể thường được mượn từ tên khoa học hoặc tên tiếng Anh nếu chưa có tên gọi dân gian phổ biến.
- I just saw a policeman butterfly land on a leaf.Tôi vừa thấy một con bướm Coeliades đậu trên lá cây.
- 4.
cầu thủ chuyên gây hấn
Synonym of enforcer.
⚠ Học sinh không nên dịch là 'cảnh sát' trong ngữ cảnh thể thao vì từ đó chỉ dùng cho nhân viên thực thi pháp luật; đúng phải là 'cầu thủ chuyên gây hấn'.
ℹ Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào tương đương hoàn hảo cho nghĩa này, nên cần dùng cụm từ mô tả vai trò của cầu thủ đó trên sân.
- A team may have a policeman or enforcer.
- The team needs a policeman to stop the opponents from playing dirty against their stars.Đội bóng cần một cầu thủ chuyên gây hấn để ngăn chặn đối phương chơi xấu các ngôi sao của họ.