marked
adj/mɑːkt//ˈmɑː.kɪd/- 1.
- 2.
có dấu
Having a visible or identifying mark.
⚠ Học sinh hay viết 'chiếc hộp này bị đánh dấu' (marked as in targeted/suspicious); đúng phải là 'chiếc hộp này có dấu' khi nói về ký hiệu nhận biết.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có dấu' thường được dùng để chỉ các vết tích hoặc ký hiệu vật lý, trong khi 'đánh dấu' mang nghĩa hành động tạo ra dấu vết đó.
- This box is marked on the back to indicate the orientation.Chiếc hộp này có dấu ở mặt sau để chỉ hướng đặt.
- 3.
rõ rệt
Clearly evident; noticeable; conspicuous.
ℹ Từ 'rõ rệt' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của một sự thay đổi hoặc khác biệt, trong khi 'đáng kể' thường dùng khi muốn nhấn mạnh về quy mô hoặc số lượng.
- The eighth century BC saw a marked increase in the general wealth of Cyprus.
- In ancient times, the Romans imported truffles, credited with marked aphrodisiac virtue, from Libya as well as Greece.
- 4.
có đánh dấu
Distinguished by a positive feature.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, dùng để chỉ các đơn vị có thêm phụ tố hoặc đặc điểm hình thái so với dạng trung hòa (unmarked).
- "Young" is the marked element of the old/young pair, since the usual way of asking someone's age is "How old are you?".
- It is frequently the case that of two units in contrast (and for simplicity we may restrict ourselves to two-term contrasts) one will be positive, or marked, the other being neutral, or unmarked. […] The plural is positively marked by the final s, whereas the singular is unmarked.
- 5.
bị nhắm đến
Singled out; suspicious; treated with hostility; the object of vengeance.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'có vết' (có dấu hiệu bên ngoài), ví dụ viết 'anh ta là một người có vết' thay vì 'anh ta là một người bị nhắm đến'.
ℹ Cụm từ 'a marked man' thường được dùng để chỉ một người đang gặp nguy hiểm vì bị kẻ thù truy đuổi hoặc theo dõi.
- A marked man.
- My secret terror for the last six months has been leaving them on the Moon and returning to Earth alone; now I am within minutes of finding out the truth of the matter. If they fail to rise from the surface, or crash back into it, I am not going to commit suicide; I am coming home, forthwith, but I will be a marked man for life and I know it.
- 6.
có phù hiệu
In police livery, as opposed to unmarked. (of a police vehicle)
ℹ Trong tiếng Việt, cụm 'có phù hiệu' được dùng để chỉ các phương tiện công vụ có trang trí đặc trưng, thay vì dùng từ 'đánh dấu' theo nghĩa đen của từ 'marked'.
- Patrol officers often use marked vehicles to deter crime.Cảnh sát tuần tra thường sử dụng xe cảnh sát có phù hiệu để răn đe tội phạm.