lamp

noun/ˈlæ̞mp//ˈlæ̝mp/
  1. 1.

    bóng đèn, đèn, đèn điện

    A device that generates light, heat, or other electromagnetic radiation. Especially an electric light bulb.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đèn' (chỉ chung thiết bị chiếu sáng) và 'bóng đèn' (chỉ phần phát sáng). Nếu muốn nói về thiết bị có chụp đèn, hãy dùng 'cái đèn', còn nếu chỉ phần thủy tinh phát sáng, hãy dùng 'cái bóng đèn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bóng đèn' thường được dùng để chỉ phần bóng thủy tinh phát sáng, trong khi 'đèn' là từ chỉ chung cho cả thiết bị.

    • I need to replace the lamp in the living room because it just burned out.Tôi cần thay bóng đèn trong phòng khách vì nó vừa bị cháy.
  2. 2.

    đèn dầu

    A device containing oil, burnt through a wick for illumination; an oil lamp.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi tất cả các loại đèn là 'đèn dầu'; đúng phải là 'đèn điện' cho các loại đèn hiện đại.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đèn' là từ chung cho mọi thiết bị chiếu sáng, vì vậy cần thêm từ 'dầu' để chỉ rõ loại đèn dùng bấc và dầu.

    • My grandmother used to light an oil lamp whenever the power went out.Bà tôi thường thắp đèn dầu mỗi khi mất điện.
  3. 3.

    đèn bàn

    A piece of furniture holding one or more electric light sockets.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một chiếc đèn bàn'; vì 'đèn bàn' đã là một danh từ chỉ vật cụ thể, nên dùng 'cái' hoặc không cần loại từ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đèn' là một từ chung cho mọi thiết bị chiếu sáng. Khi muốn chỉ loại đèn để bàn, người Việt thường thêm hậu tố 'bàn' hoặc 'ngủ' để làm rõ công năng thay vì chỉ dùng từ 'đèn' chung chung.

    • I usually turn on the lamp to read books in the evening.Tôi thường bật đèn bàn để đọc sách vào buổi tối.
  4. 4.

    con mắt

    An eye.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch nghĩa bóng 'lamp' sang nghĩa đen 'đèn' trong các ngữ cảnh văn chương; cần dùng 'con mắt' để diễn đạt đúng nghĩa ẩn dụ.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'lamp' chỉ được dùng để chỉ mắt trong các ngữ cảnh văn chương hoặc thơ ca, không dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.

    • Don't let dust get into your eye.Đừng để bụi bay vào con mắt của bạn.

lamp

verb/ˈlæ̞mp//ˈlæ̝mp/
  1. 1.

    cho ăn đấm

    To hit, clout, belt, wallop.

    ⚠ Học sinh có thể dùng 'đánh' một cách chung chung, nhưng 'lamp' mang sắc thái lóng và bạo lực hơn; nên dùng 'cho ăn đấm' để thể hiện đúng ngữ cảnh.

    ℹ Đây là từ lóng của tiếng Anh Anh, mang sắc thái đe dọa hoặc mô tả hành động bạo lực bộc phát bằng tay.

    • Another man said, “If someone [a customer]^([sic]) gave me loads of hassle, I'd end up lamping them.” Several of them, in fact, had lost their jobs when they lamped the boss.
    • All for the pleasure of lamping a twat in the face.
  2. 2.

    săn đêm bằng đèn

    To hunt at night using a lamp, during which bright lights are used to dazzle the hunted animal or to attract insects for capture.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong tiếng Anh tại Anh và Ireland, không có từ tương đương một chữ trong tiếng Việt, vì vậy cần dùng cụm từ mô tả hành động.

    • They often go out to lamp in the fields near the edge of the forest.Họ thường đi săn đêm bằng đèn ở những cánh đồng gần bìa rừng.
  3. 3.

    thư giãn

    To hang out or chill; to do nothing in particular.

    ℹ Từ 'lamp' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng của Mỹ, không có từ tương đương hoàn toàn về sắc thái biểu cảm trong tiếng Việt, nên dùng các từ chỉ sự nghỉ ngơi thông thường.

    • I'm in my Flavmobile cold lamping. I took a G upstate cold camping. To the Poconos, we call a hideaways. A bag of franks and a bag of Frito-Lays.
    • I just want to stay home and lamp this weekend.Cuối tuần này tôi chỉ muốn ở nhà thư giãn thôi.
  4. 4.

    chế thành đèn để bàn

    To make (something, such as a vase or urn) into a table lamp.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'chế thành' được dùng để chỉ việc cải tạo hoặc thay đổi công năng của một vật dụng vốn không phải là đèn.

    • She turned her grandfather's old vase into a table lamp.Cô ấy đã chế chiếc bình gốm cũ của ông nội thành đèn để bàn.