dining
noun/ˈdaɪnɪŋ(ɡ)/- 1.
tiệc tùng xã giao
Eating dinner as a social function.
ℹ Từ 'tiệc tùng' trong tiếng Việt thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động ăn uống có tính chất trang trọng hoặc xã giao.
- For my own part I preferred to remain with the ship, and I am now glad that I did so, for the welcome we received at Havana; the cheering crowds upon the quay; the friends we met and made; the dinings in and dinings out […]
- He often has to attend dining events with partners.Anh ấy thường xuyên phải tham gia các buổi tiệc tùng xã giao với đối tác.
- 2.
việc tiếp đãi bằng bữa ăn
Entertaining someone to dinner.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'tiếp đãi' thường đi kèm với các danh từ chỉ mục đích như 'bằng bữa ăn' hoặc 'tại nhà hàng' để làm rõ nghĩa hơn so với chỉ dùng từ 'ăn uống' đơn thuần.
- Dining clients is an important part of his business.Việc tiếp đãi bằng bữa ăn là một phần quan trọng trong công việc kinh doanh của anh ấy.