ah

intj/ɑː/
  1. 1.

    à

    An expression of relief, relaxation, comfort, confusion, understanding, wonder, awe, etc. according to uttered inflection.

    • Ah, I understand now.
    • Ah! It's good to be back home!
  2. 2.

    a

    A syllable used to fill space, particularly in music.

    ⚠ Học sinh hay viết nhầm thành 'à' (dùng để biểu lộ sự hiểu biết); đúng phải là 'a' khi chỉ âm thanh đệm.

    ℹ Trong tiếng Việt, âm 'a' không có dấu thường được dùng trong văn viết để mô phỏng âm thanh kéo dài hoặc tiếng đệm trong âm nhạc.

    • Boy don't try to front, uh, I Know just, just, what you are, ah, ah.
    • He kept singing ah ah along with the melody of the song.Anh ấy cứ a a theo giai điệu của bài hát.

ah

noun/ɑː/
  1. 1.

    tiếng à

    An instance of the interjection ah.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô phỏng âm thanh cảm thán, không phải là một danh từ đếm được theo cách hiểu thông thường.

    • the crowd's oohs and ahs at the fireworks
    • The crowd's oohs and ahs at the fireworks.Đám đông phát ra những tiếng ồ và tiếng à khi xem pháo hoa.

ah

verb/ɑː/
  1. 1.

    ồ

    To give a cry of "ah".

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ồ' và 'à' thường được dùng làm thán từ đứng đầu câu hoặc dùng như một động từ để mô tả hành động phát ra âm thanh đó.

    • Mother and dad oohed and ahed over Cindy. She was only two months old but already was developing her personality.
    • Everyone ah-ed in amazement when they saw her performance.Mọi người đều ồ lên kinh ngạc khi thấy màn trình diễn của cô ấy.

ah

particle/ɑ(ː)/[ä(ː)~ɐ(ː)]
  1. 1.

    hả

    Marks a yes–no tag question prompting the listener to clarify or confirm something.

    ⚠ Người học thường dùng 'ah' trực tiếp trong tiếng Việt như 'Cậu bị dyslexic ah?'; cần dùng 'hả' để thay thế cho từ cảm thán này trong câu hỏi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hả' thường đi kèm với ngữ điệu lên giọng ở cuối câu để thể hiện rõ mục đích hỏi xác nhận.

    • Pitch contour: low-mid /ɑ(ː)˨/, [ä˨]
    • You’re dyslexic ah?
  2. 2.

    nhỉ

    Reinforces a short, non-rhetorical wh-question.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhỉ' thường được dùng trong các câu hỏi mang tính chất gợi mở hoặc hỏi ý kiến người nghe một cách thân mật, tương tự như cách dùng 'ah' trong ngữ cảnh này.

    • Pitch contour: rising /ɑ(ː)˨˦/
    • How do you delete this row ah?
  3. 3.

    nhé

    Emphasizes the need for absolute confirmation, permission or acknowledgment.

    ⚠ Học sinh hay viết 'Đừng uống rượu rồi lái xe ah'; đúng phải là 'Đừng uống rượu rồi lái xe nhé' vì 'ah' trong tiếng Anh không phải là từ đệm trong tiếng Việt.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ đệm như 'nhé' hoặc 'nha' thường được đặt cuối câu để thể hiện thái độ của người nói đối với người nghe, thay vì dùng từ mượn trực tiếp.

    • Pitch contour: rising /ɑ(ː)˨˦/
    • Don’t drink and drive ah...
  4. 4.

    thì

    A particle indicating the topic of a sentence from its comment.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thì' thường được dùng để nhấn mạnh chủ đề hoặc nối chủ đề với phần nhận xét, tương tự như cách dùng 'ah' trong tiếng Anh Singapore hoặc tiếng Anh bồi.

    • Pitch contour: rising /ɑ(ː)˨˦/
    • The drilling upstairs ah, non-stop leh.
  5. 5.

    nhỉ

    A confirmative final particle used in the middle of a sentence to ascertain the continued attention of the listener.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'nhỉ' với 'nhé'. 'Nhỉ' dùng để hỏi ý kiến hoặc xác nhận, còn 'nhé' dùng để đề nghị hoặc yêu cầu nhẹ nhàng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhỉ' thường đứng cuối câu, nhưng khi dùng để duy trì sự chú ý của người nghe ở giữa câu như trong ví dụ này, nó cần được ngăn cách bởi dấu phẩy.

    • Pitch contour: rising /ɑ(ː)˨˦/
    • Near-synonym: right
  6. 6.

    nha

    Tagged at the end of non-interrogative sentence to convey a sense of informality or resignation.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn 'nha' với 'nhỉ'. 'Nhỉ' dùng để hỏi ý kiến người nghe, còn 'nha' dùng để nhấn mạnh sự thân mật hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ đệm ở cuối câu rất phổ biến để biểu thị thái độ của người nói, điều này không có cấu trúc tương đương trực tiếp trong tiếng Anh.

    • Pitch contour: mid-falling /ɑ(ː)˧˨/
    • I got tell them ah, guys.

ah

intj/ɑ(ː)/[ä(ː)~ɐ(ː)]
  1. 1.

    đấy

    Used condescendingly, somewhat like “see?” or “I told you so”.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đấy' hoặc 'thấy chưa' thường được đặt ở đầu câu để thể hiện thái độ đắc ý hoặc nhắc lại một lời cảnh báo trước đó.

    • Pitch contour: mid-falling /ɑ(ː)˧˨/, falling /ɑ(ː)˦˨/, sometimes nasalized
    • Ah, I told you it would rain and you didn't believe me.Đấy, tôi đã bảo là trời sẽ mưa mà không tin.

ah

intj/æ/
  1. 1.

    ghê

    Yuck.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ cảm thán như 'ghê' hoặc 'kinh' thường được đặt ở cuối câu để nhấn mạnh cảm xúc, khác với cách dùng 'ah' hoặc 'ugh' ở đầu câu trong tiếng Anh.

    • Ugh, that cockroach is gross!Nhìn con gián đó ghê quá!