breaking
noun/ˈbɹeɪkɪŋ/- 1.
sự làm vỡ
The act by which something is broken.
ℹ Từ 'sự làm vỡ' mang tính chất mô tả hành động gây ra kết quả, khác với 'sự vỡ' chỉ trạng thái của vật.
- We, on the other hand, do not reject the occurrence of breakings of the natural order of things that occur in connection with a prescribed proclamation […]
- The breaking of this antique vase was an unfortunate accident.Sự làm vỡ chiếc bình cổ này là một tai nạn đáng tiếc.
- 2.
sự chuyển nguyên âm thành nguyên âm đôi
A change of a vowel to a diphthong.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, không dùng trong giao tiếp thông thường.
- Breaking is an important feature in the history of language.Sự chuyển nguyên âm thành nguyên âm đôi là một đặc điểm quan trọng trong lịch sử ngôn ngữ.
- 3.
kỹ thuật trang trí nốt nhạc
A form of ornamentation in which groups of short notes are used instead of long ones.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc cổ điển, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường của từ 'breaking' là làm hỏng hoặc làm vỡ vật gì đó.
- This piece uses breaking to make the melody sound more fluid.Bản nhạc này sử dụng kỹ thuật trang trí nốt nhạc để làm cho giai điệu nghe uyển chuyển hơn.
- 4.
nhảy breaking
Breakdancing.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dưới dạng mượn từ tiếng Anh và kết hợp với động từ 'nhảy' để làm rõ nghĩa.
- The urban dance genre includes breaking, waacking, and house dancing, among others.
- He spends a lot of time practicing breaking every day.Anh ấy dành nhiều thời gian để tập luyện nhảy breaking mỗi ngày.