digging
noun/ˈdɪɡɪŋ(ɡ)/- 1.
việc đào bới
The action performed by a person or thing that digs.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc đào bới' là một danh từ chỉ hành động, không cần dùng loại từ đi kèm.
- The digging underground revealed pieces of ancient pottery.Việc đào bới dưới lòng đất đã làm lộ ra những mảnh gốm cổ.
- 2.
khu khai thác mỏ
A place where ore is dug, especially certain localities in California, Australia, etc. where gold is obtained.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khu khai thác mỏ' là một cụm danh từ chỉ địa điểm, không cần thêm loại từ phía trước.
- They found a large gold vein at this digging.Họ đã tìm thấy một vỉa vàng lớn tại khu khai thác mỏ này.
- 3.
chỗ ở
Accommodation; lodgings; digs.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'digs' thành 'việc đào bới' (hành động đào). Cần lưu ý 'digs' ở nghĩa này là danh từ chỉ nơi ở.
ℹ Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh và mang sắc thái thân mật, lỗi thời.
- I am on my way back to my digs.Tôi đang trên đường về chỗ ở của mình.
- 4.
vùng
Region; locality.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vùng' và 'khu vực' không yêu cầu loại từ đứng trước vì chúng mang nghĩa khái quát về địa lý.
- This knock-down argument in favour of big mosquitoes used the Hoosier up, and the logician started on a new track, to explain how numerous bear were in his "diggins," where he represented them to be "about as plenty as blackberries, and a little plentifuler.”
- He moved to this region last year.Anh ấy đã chuyển đến vùng này từ năm ngoái.