doing

noun/ˈduːɪŋ//ˈdiːɪn/
  1. 1.

    việc

    A deed or action, especially when somebody is held responsible for it.

    Người học hay nhầm lẫn 'việc làm' (nghĩa là công việc/nghề nghiệp) với 'việc' (nghĩa là hành động/sự việc). Ví dụ: 'Đây là việc làm của anh ấy' nghe giống như 'Đây là nghề nghiệp của anh ấy', nên dùng 'Đây là việc của anh ấy' để chỉ hành động.

    Trong tiếng Việt, từ 'việc' rất linh hoạt. Khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm của ai đó đối với một sự việc đã xảy ra, cấu trúc 'Đây là việc của [ai đó]' thường được dùng thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'doing'.

    • This is his doing. (= "He did it.")
    • Draining that swamp is going to take some doing!

doing

intj/dɔɪŋ/
  1. 1.

    boong

    The sound made by an elastic object when struck by or striking a hard object.

    Đây là một từ tượng thanh, không phải là danh từ hay động từ, nên không dùng loại từ và không biến đổi theo ngữ pháp.

    • The ball hit the wall with a boong sound.Quả bóng đập vào tường nghe một tiếng boong.