drawn
adj/dɹɔːn//dɹɔn/- 1.
- 2.
hốc hác
Depleted.
ℹ Từ này được dùng để miêu tả trạng thái thể chất hoặc vẻ ngoài của con người, không dùng cho đồ vật hay các khái niệm trừu tượng.
- The lean, drawn starvelings in their dream-stupefied state were jealous of my well filled out, prosperous form.
- After many days of stressful work, his face looked truly drawn.Sau nhiều ngày làm việc căng thẳng, khuôn mặt anh ấy trông thật hốc hác.
- 3.
hòa
Undecided; having no definite winner and loser; at a draw.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hòa' thường được dùng như một tính từ hoặc động từ để chỉ kết quả ngang bằng, không cần thêm các từ bổ trợ.
- The match ended in a drawn game.Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.
- 4.
được kéo
Pulled, towed, or extracted in the specified fashion.
⚠ Học sinh thường dịch máy móc 'tractor-drawn' thành 'được kéo máy kéo'; đúng phải là 'được kéo bởi máy kéo' để chỉ rõ tác nhân thực hiện hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, các cụm từ như 'tractor-drawn' thường được chuyển thành cấu trúc bị động với 'được' kết hợp với giới từ 'bởi' để làm rõ vật kéo.
- tractor-drawn implement
- This plow is a tractor-drawn implement.Cái cày này là một nông cụ được kéo bởi máy kéo.