drinking

noun/ˈdɹɪŋk.ɪŋ//ˈdɹəŋk.əŋ/
  1. 1.

    việc uống rượu

    An act or session by which drink is consumed, especially alcoholic beverages.

    ⚠ Học sinh hay viết 'uống rượu' làm danh từ trong câu, ví dụ 'Uống rượu là xấu'; đúng phải là dùng 'Việc uống rượu' để làm chủ ngữ.

    ℹ Trong tiếng Việt, danh từ hóa hành động thường cần thêm các từ như 'việc' hoặc 'sự' ở phía trước.

    • Some say drinking is a vice.
    • For quotations using this term, see Citations:drinking.

drinking

adj/ˈdɹɪŋk.ɪŋ//ˈdɹəŋk.əŋ/
  1. 1.

    uống được

    Suitable to drink.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'uống được' thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ để mô tả tính chất của chất lỏng.

    • drinking water
    • This water source has been filtered and is perfectly safe for drinking.Nguồn nước này đã được lọc sạch và hoàn toàn uống được.
  2. 2.

    để uống

    Used to drink.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái ly uống' thay vì 'cái ly để uống'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'để uống' thường được đặt sau danh từ để chỉ mục đích sử dụng của đồ vật.

    • a drinking glass
    • This is a drinking glass.Đây là chiếc ly để uống nước.
  3. 3.

    nghiện rượu

    Addicted to alcohol.

    ⚠ Học sinh hay viết 'người uống rượu' để chỉ người nghiện; đúng phải là 'người nghiện rượu' vì 'uống rượu' chỉ là hành động, không chỉ tính chất nghiện.

    ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'nghiện rượu' thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc dùng như một cụm danh từ.

    • Are they a drinking person?
    • He is a long-term drinking person.Anh ấy là một người nghiện rượu lâu năm.
  4. 4.

    nhậu

    Pertaining to alcohol consumption, especially in excess.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'người uống' để dịch 'drinking companion'; đúng phải là 'bạn nhậu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhậu' mang sắc thái thân mật và thường ám chỉ việc uống rượu bia có kèm theo đồ ăn trong các buổi gặp gỡ xã giao.

    • drinking companions
    • They are close drinking companions.Họ là những người bạn nhậu thân thiết của nhau.