drinking
noun/ˈdɹɪŋk.ɪŋ//ˈdɹəŋk.əŋ/- 1.
việc uống rượu
An act or session by which drink is consumed, especially alcoholic beverages.
⚠ Học sinh hay viết 'uống rượu' làm danh từ trong câu, ví dụ 'Uống rượu là xấu'; đúng phải là dùng 'Việc uống rượu' để làm chủ ngữ.
ℹ Trong tiếng Việt, danh từ hóa hành động thường cần thêm các từ như 'việc' hoặc 'sự' ở phía trước.
- Some say drinking is a vice.
- For quotations using this term, see Citations:drinking.