fabulous
adj/ˈfæbjʊləs/- 1.
thuộc về huyền thoại
Of or relating to fable, myth or legend.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'thuộc về huyền thoại' thường được dùng để mô tả các nhân vật hoặc sự kiện không có thật trong lịch sử.
- Fabulous creatures often appear in folklore.Các sinh vật thuộc về huyền thoại thường xuất hiện trong văn học dân gian.
- 2.
phi thường
Characteristic of fables; marvelous, extraordinary, incredible.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'phi thường' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất xuất sắc hoặc khó tin của một sự kiện, thay vì chỉ mang nghĩa 'tốt' như trong nghĩa 'wonderful'.
- [F]abulous forces are there encountered and a decisive victory is won: […]
- They achieved a fabulous victory against a strong opponent.Họ đã đạt được một chiến thắng phi thường trước đối thủ mạnh.
- 3.
hoang đường
Fictional or not believable; made up.
ℹ Từ 'hoang đường' thường được dùng để chỉ những điều phi lý, không thể tin được, trong khi 'bịa đặt' nhấn mạnh vào việc thông tin đó là do cố tình dựng lên.
- The story he told is completely fabulous.Câu chuyện anh ấy kể hoàn toàn là hoang đường.
- 4.
thích bịa đặt
Known for telling fables or falsehoods; unreliable.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'tuyệt vời' của từ này; trong ngữ cảnh này, 'thích bịa đặt' mới là cách diễn đạt chính xác cho người không đáng tin.
ℹ Đây là một nghĩa cổ của từ 'fabulous' và hiện nay rất ít khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- He is a fabulous person, never believe a word he says.Anh ta là một kẻ thích bịa đặt, đừng bao giờ tin những gì anh ta nói.
- 5.
tuyệt vời
Very good; outstanding, wonderful.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tuyệt vời' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng khi dùng như một từ lóng để chỉ sự xuất sắc vượt trội, người trẻ thường dùng từ 'đỉnh'.
- The party last night was absolutely fabulous.Buổi tiệc tối qua thật sự rất tuyệt vời.
- 6.
ẻo lả
Camp, effeminate.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'tuyệt vời' của từ này; không dùng 'fabulous' với nghĩa 'ẻo lả' trong ngữ cảnh khen ngợi.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'ẻo lả' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm khi dùng để mô tả nam giới, cần thận trọng khi sử dụng.
- He has a very fabulous style of dressing.Anh ấy có phong cách ăn mặc rất ẻo lả.