feels
noun/fiːlz/- 1.
cảm xúc
Feelings; emotions; especially, tender sentiment.
ℹ Từ 'feels' trong tiếng Anh là tiếng lóng (slang) được dùng như danh từ số nhiều, trong khi 'cảm xúc' là danh từ trừu tượng không cần loại từ và không phân biệt số ít hay số nhiều.
- hit me right in the feels
- If I could remember exactly, then I would know for sure whether or not my feels are real or not.