feels

noun/fiːlz/
  1. 1.

    cảm xúc

    Feelings; emotions; especially, tender sentiment.

    Từ 'feels' trong tiếng Anh là tiếng lóng (slang) được dùng như danh từ số nhiều, trong khi 'cảm xúc' là danh từ trừu tượng không cần loại từ và không phân biệt số ít hay số nhiều.

    • hit me right in the feels
    • If I could remember exactly, then I would know for sure whether or not my feels are real or not.

feels

adj/fiːlz/
  1. 1.

    giàu cảm xúc

    Synonym of emotional.

    Trong tiếng Việt, 'giàu cảm xúc' thường được dùng để miêu tả tính cách của một người, không dùng để miêu tả trạng thái nhất thời.

    • She is a very emotional person and easily cries when watching sad movies.Cô ấy là một người giàu cảm xúc nên rất dễ khóc khi xem phim buồn.