getting
noun/ˈɡɛtɪŋ/- 1.
sự đạt được
The act of obtaining or acquiring; acquisition.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ hành động thường được tạo bằng cách thêm 'sự' hoặc 'việc' vào trước động từ tương ứng.
- With all thy getting, get understanding.
- The getting of knowledge is far more important than mere rote learning.Sự đạt được kiến thức quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ học thuộc lòng.
- 2.
lợi nhuận
That which is got or obtained; gain; profit.
ℹ Từ 'lợi nhuận' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, trong khi 'khoản thu nhập' mang tính cá nhân hơn.
- She was always considering how to increase her "gettings," but she never gave a thought as to how she might save them.
- She was always considering how to increase her gettings, but she never gave a thought as to how she might save them.Cô ấy luôn tìm cách tăng lợi nhuận của mình mà không bao giờ nghĩ đến việc tiết kiệm.