grandpa
noun/ˈɡɹæm.pɑː//ˈɡɹæm.pə/- 1.
ông
grandfather.
⚠ Học sinh hay dùng 'ông nội' cho mọi trường hợp, nhưng 'ông nội' chỉ là cha của bố. Khi không rõ là ông nội hay ông ngoại, hãy dùng 'ông'.
ℹ Từ 'ông' là từ thân mật dùng để gọi hoặc chỉ người cha của bố hoặc mẹ. Trong tiếng Việt, nếu muốn phân biệt rõ, người ta dùng 'ông nội' (bên bố) hoặc 'ông ngoại' (bên mẹ).
- I visit my grandpa every weekend.Cuối tuần nào tôi cũng đến thăm ông.
- 2.
ông cụ
Any elderly man, regardless of if he has grandchildren.
⚠ Học sinh hay viết 'một người ông cụ'; đúng phải là 'ông cụ' vì từ này đã bao hàm nghĩa chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ông cụ' được dùng để gọi người già với thái độ kính trọng hoặc thân thiện, không nhất thiết phải là ông nội hay ông ngoại của người nói.
- The old man is sitting and resting in the park.Ông cụ đang ngồi nghỉ ở công viên.