her
det/ˈhɜː//ɜː/- 1.
của cô ấy
Belonging to her (belonging to that female person or animal, or in poetic or old-fashioned language that ship, city, season, etc).
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'của cô ấy' (sở hữu) và 'cô ấy' (đại từ làm tân ngữ). Ví dụ: 'Tôi thấy của cô ấy' là sai, đúng phải là 'Tôi thấy cô ấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'của' thường được thêm vào trước đại từ để biểu thị sự sở hữu, khác với tiếng Anh chỉ cần dùng từ 'her' đứng trước danh từ.
- This is her book
- Prodigal in everything, summer spreads her blessings with lavish unconcern, and waving her magic wand across the landscape of the world, she bids the sons of men to enter in [...]
- 2.
của mình
Belonging to a person of unspecified gender (to counterbalance the traditional "his" in this sense).
⚠ Học sinh hay dùng 'của cô ấy' khi nói về một người chưa xác định giới tính; đúng phải là 'của mình' để chỉ chính người đó.
ℹ Trong tiếng Việt, 'của mình' thường được dùng để chỉ vật thuộc về chủ thể vừa được nhắc đến trong câu, giúp tránh việc phải xác định giới tính cụ thể.
- Begin by having students choose a short poem to memorize; they will enjoy searching the library for a poem that appeals to them. If a student wishes to memorize her poem and share it aloud with the rest of the class, suggest a buddy system.
- If a student wishes to memorize her poem and share it aloud with the rest of the class, suggest a buddy system.Nếu học sinh muốn học thuộc lòng bài thơ của mình và chia sẻ với cả lớp, hãy gợi ý một hệ thống bạn đồng hành.