ladies

noun/ˈleɪ.diz/
  1. 1.

    đôi hậu

    An initial hand consisting of a pair of queens.

    ℹ Trong tiếng Việt, người chơi bài thường gọi quân hậu là 'đầm' hoặc 'Q'. Tuy nhiên, khi nói về cặp bài gồm hai quân hậu, 'đôi hậu' hoặc 'đôi Q' là cách gọi phổ biến nhất trong giới chơi bài.

    • I'm so lucky, I was just dealt a pair of queens this hand.Tôi may mắn quá, ván này tôi vừa được chia đôi hậu.

ladies

noun/ˈleɪ.diz/
  1. 1.

    nhà vệ sinh nữ

    A ladies' room: a lavatory intended for use by women.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'ladies' là 'các quý cô' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'nhà vệ sinh nữ'.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'the ladies' là cách nói giảm nói tránh lịch sự để chỉ nhà vệ sinh. Trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi trực tiếp là 'nhà vệ sinh nữ'.

    • Pardon me, I need to visit the ladies.
    • Pardon me, I need to visit the ladies.Xin lỗi, tôi cần đi vào nhà vệ sinh nữ một chút.