mine

pron/maɪ̯n//ˈmaɪ.ɪn/
  1. 1.

    của tôi

    That or those belonging to me.

    • The house itself is mine, but the land is not.
    • These books are mine.
  2. 2.

    của tôi

    That or those belonging to me.

    Học sinh hay viết 'của của tôi' hoặc 'của mình tôi'; đúng phải là 'của tôi'.

    Trong tiếng Việt, 'của tôi' thường đứng sau danh từ hoặc động từ 'là' để chỉ quyền sở hữu.

    • Mine has been a long journey.
    • ‘My name’s Felix Leiter,’ said the American. ‘Glad to meet you.’ ‘Mine’s Bond - James Bond.’
  3. 3.

    của tôi

    That or those belonging to me.

    Học sinh hay viết 'cái của tôi' thay vì chỉ dùng 'của tôi'.

    Trong tiếng Việt, 'của tôi' thường đứng sau danh từ hoặc đứng một mình để chỉ quyền sở hữu, không cần thêm loại từ phía trước.

    • Mine for only a week so far, it already feels like an old friend.
    • This car is mine.Chiếc xe này là của tôi.
  4. 4.

    nhà mình

    That or those belonging to me.

    Học sinh hay dịch nhầm là 'ở của tôi'; đúng phải là 'ở nhà mình' hoặc 'ở nhà tôi'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về nhà của mình, người nói thường dùng 'nhà mình' để tạo cảm giác thân mật, gần gũi thay vì dùng đại từ sở hữu cứng nhắc.

    • We had the party at mine.
    • Let's have the party at mine tonight.Tối nay chúng ta tổ chức tiệc ở nhà mình nhé.
  5. 5.

    của tôi

    That or those belonging to me.

    Học sinh hay viết 'của của tôi'; đúng phải là 'của tôi'.

    Trong tiếng Việt, 'của tôi' thường đứng sau danh từ hoặc đứng độc lập sau động từ 'là' để chỉ quyền sở hữu.

    • This house of mine is over 100 years old.
    • You have something of mine.

mine

det/maɪ̯n//ˈmaɪ.ɪn/
  1. 1.

    của tôi

    My; belonging to me.

    Trong tiếng Việt, 'của tôi' thường đứng sau danh từ hoặc thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó.

    • Well, then, fix it up nice, waiter, and make mine baked hash an’ mashed ’taters and stewed corn and waiter!—plain white bread, no fancy rolls!
    • Mine is the baked hash.Đĩa của tôi là món thịt băm nướng.
  2. 2.

    của tôi

    My; belonging to me.

    Đây là cách dùng cổ hoặc mang tính văn chương, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • […] Flesh and blood, / You, brother mine, that entertain'd ambition, / […]
    • Brother mine, listen to me.Hỡi người anh em của tôi, hãy lắng nghe tôi.
  3. 3.

    của ta

    My; belonging to me.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'của tôi' là cách dùng thông thường. 'Của ta' mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, thường được dùng trong các văn bản tôn giáo hoặc văn chương.

    • Mine eyes have seen the glory of the coming of the Lord: / […]
    • 1930 Winter, Packard Motor Car Company, The Packard Magazine, Volume 9, Number 2, page 6, Mine host, it seemed, did favors for everybody...

mine

noun/maɪ̯n//ˈmaɪ.ɪn/
  1. 1.

    mỏ

    An excavation from which ore or solid minerals are taken, especially one consisting of underground tunnels.

    • Meronyms: mine shaft, mineshaft; mine car
    • This diamond comes from a mine in South Africa.
  2. 2.

    kho tàng

    Any source of wealth or resources.

    Trong tiếng Việt, 'kho tàng' thường được dùng để chỉ những thứ trừu tượng như kiến thức hoặc kinh nghiệm, không dùng cho các mỏ khoáng sản vật lý.

    • She's a mine of information about the history of mathematics.
    • To those seeking information about train services on the Continent, Cook's Continental Guide is always a mine of accurate information.
  3. 3.

    đường hầm đặt mìn

    A passage dug toward or underneath enemy lines, which is then packed with explosives.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'mìn' (thiết bị nổ) và 'đường hầm đặt mìn' (lối đi); đúng phải là 'đường hầm đặt mìn' khi nói về lối đi ngầm.

    Trong quân sự, 'mìn' thường chỉ thiết bị nổ, nên khi muốn nói về lối đi, cần thêm cụm từ 'đường hầm' để làm rõ nghĩa.

    • The most famous mine of the American Civil War led to the Battle of the Crater.
    • The army dug a mine under the enemy's trenches.Quân đội đã đào một đường hầm đặt mìn dưới chiến hào của đối phương.
  4. 4.

    mìn

    A device intended to explode when stepped upon or touched, or when approached by a ship, vehicle, or person.

    • Holonym: minefield
    • His left leg was blown off after he stepped on a mine.
  5. 5.

    pháo hoa mặt đất

    A type of firework that explodes on the ground, shooting sparks upward.

    Trong tiếng Việt, từ 'pháo hoa' thường được dùng chung cho nhiều loại, nên cần thêm 'mặt đất' để chỉ rõ loại pháo hoa này.

    • The show ended with a brilliant ground mine.Màn trình diễn kết thúc bằng một quả pháo hoa mặt đất rực rỡ.
  6. 6.

    đường hầm

    The cavity made by a caterpillar while feeding inside a leaf.

    Từ 'đường hầm' cũng được dùng cho nghĩa 'hầm mỏ', nhưng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh học, người nghe sẽ hiểu là vết đục của sâu bọ dựa vào danh từ đi kèm như 'lá' hoặc 'sâu'.

    Trong ngữ cảnh sinh học, 'đường hầm' được dùng để chỉ các vết đục do ấu trùng tạo ra trong mô lá, không phải là đường hầm đào dưới lòng đất.

    • Leaf miners leave winding tunnels on the surface of the leaves.Sâu khoang để lại những đường hầm ngoằn ngoèo trên bề mặt lá.

mine

verb/maɪ̯n//ˈmaɪ.ɪn/
  1. 1.

    khai thác

    To remove (rock or ore) from the ground.

    Từ 'khai thác' có nghĩa rộng hơn trong tiếng Việt, có thể dùng cho cả tài nguyên thiên nhiên nói chung như 'khai thác rừng' hoặc 'khai thác thông tin'.

    • Crater of Diamonds State Park is the only place in the world where visitors can mine their own diamonds.
    • This area is used to mine coal.Khu vực này được dùng để khai thác than đá.
  2. 2.

    khai thác

    To dig into, for ore or metal.

    Từ 'khai thác' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc quy mô lớn để chỉ việc lấy tài nguyên từ lòng đất.

    • Lead veins have been traced […] but they have not been mined.
    • This area was mined for lead ore many years ago.Khu vực này đã được khai thác quặng chì từ nhiều năm trước.
  3. 3.

    đặt mìn

    To sow mines (the explosive devices) in (an area).

    Trong tiếng Việt, 'đặt mìn' là một cụm động từ; không nên dùng 'mìn' như một động từ đơn lẻ.

    • We had to slow our advance after the enemy mined the road ahead of us.
    • We had to slow our advance after the enemy mined the road ahead of us.Chúng tôi phải đi chậm lại sau khi kẻ địch đặt mìn trên con đường phía trước.
  4. 4.

    làm nổ tung bằng mìn

    To damage (a vehicle or ship) with a mine (an explosive device).

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm nổ tung bằng mìn' thường dùng để mô tả hành động phá hủy mục tiêu cụ thể, khác với việc 'rải mìn' một khu vực rộng lớn.

    • The ship was mined while sailing at sea.Con tàu đã bị làm nổ tung bằng mìn khi đang đi trên biển.
  5. 5.

    đào hang

    To dig a tunnel or hole; to burrow in the earth.

    Trong tiếng Việt, 'đào hang' thường dùng cho động vật. Đối với con người, khi nói về việc đào hầm hoặc đường hầm, người ta thường dùng 'đào hầm'.

    • the mining cony
    • The rabbit is digging a burrow in the ground.Con thỏ đang đào hang dưới lòng đất.
  6. 6.

    đào rỗng

    To dig away, or otherwise remove, the substratum or foundation of; to lay a mine under; to sap; to undermine.

    Từ này nhấn mạnh vào việc làm suy yếu nền móng hoặc cấu trúc bằng cách đào khoét, khác với việc khai thác khoáng sản hay đặt mìn nổ.

    • They mined the walls.
    • Too lazy, perhaps, to cut [these immense trees] down, the spoilers […] had mined them, and placed a quantity of gunpowder in the cavity.