mine
pron/maɪ̯n//ˈmaɪ.ɪn/- 1.
của tôi
That or those belonging to me.
- The house itself is mine, but the land is not.
- These books are mine.
- 2.
của tôi
That or those belonging to me.
⚠ Học sinh hay viết 'của của tôi' hoặc 'của mình tôi'; đúng phải là 'của tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'của tôi' thường đứng sau danh từ hoặc động từ 'là' để chỉ quyền sở hữu.
- Mine has been a long journey.
- ‘My name’s Felix Leiter,’ said the American. ‘Glad to meet you.’ ‘Mine’s Bond - James Bond.’
- 3.
của tôi
That or those belonging to me.
⚠ Học sinh hay viết 'cái của tôi' thay vì chỉ dùng 'của tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'của tôi' thường đứng sau danh từ hoặc đứng một mình để chỉ quyền sở hữu, không cần thêm loại từ phía trước.
- Mine for only a week so far, it already feels like an old friend.
- This car is mine.Chiếc xe này là của tôi.
- 4.
nhà mình
That or those belonging to me.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'ở của tôi'; đúng phải là 'ở nhà mình' hoặc 'ở nhà tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về nhà của mình, người nói thường dùng 'nhà mình' để tạo cảm giác thân mật, gần gũi thay vì dùng đại từ sở hữu cứng nhắc.
- We had the party at mine.
- Let's have the party at mine tonight.Tối nay chúng ta tổ chức tiệc ở nhà mình nhé.
- 5.
của tôi
That or those belonging to me.
⚠ Học sinh hay viết 'của của tôi'; đúng phải là 'của tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'của tôi' thường đứng sau danh từ hoặc đứng độc lập sau động từ 'là' để chỉ quyền sở hữu.
- This house of mine is over 100 years old.
- You have something of mine.