must

verb/məst//məs/
  1. 1.

    phải

    To do as a requirement; indicates that the sentence subject is required as an imperative or directive to execute the sentence predicate, with failure to do so resulting in a failure or negative consequence.

    • You must arrive in class on time.
    • This door handle must be rotated fully.
  2. 2.

    chắc hẳn là

    To do with certainty; indicates that the speaker is certain that the subject will have executed the predicate.

    Học sinh thường nhầm lẫn với nghĩa bắt buộc, ví dụ viết 'Tôi chắc hẳn là đi' thay vì 'Tôi phải đi'.

    Trong tiếng Việt, 'chắc hẳn là' thường được dùng để thể hiện sự suy đoán mang tính khẳng định cao dựa trên logic.

    • If it has rained all day, it must be very wet outside.
    • Where would you have put the keyring? You couldn’t have lost it again! - I must have, because it's nowhere to be found.
  3. 3.

    chắc là

    Used to indicate that something is very likely, probable, or certain to be true.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa bắt buộc, ví dụ viết 'Bạn must đi học' (nghĩa là bạn bắt buộc phải đi) khi muốn nói 'Bạn chắc là đang đi học'.

    Trong tiếng Việt, 'chắc là' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để thể hiện sự suy đoán logic của người nói.

    • The children must be asleep by now.
    • There's the doorbell. It must be Dad.

must

noun/məst//məs/
  1. 1.

    điều bắt buộc

    Something that is mandatory, required or recommended.

    Học sinh hay dùng 'must' như một danh từ trong tiếng Việt, ví dụ: 'Đây là một must'. Đúng phải là: 'Đây là điều bắt buộc'.

    Trong tiếng Anh, 'must' là động từ khuyết thiếu, nhưng khi dùng như danh từ, nó mang nghĩa là một yêu cầu hoặc một vật phẩm cần thiết.

    • If you're trekking all day, a map is a must.
    • "There are no musts in my life - I'm free, white, and twenty-one."

must

noun/məst//məs/
  1. 1.

    mùi ẩm mốc

    The property of being stale or musty.

    Trong tiếng Việt, từ 'must' với nghĩa này thường được dùng như một danh từ chỉ mùi hương, không phải là một đồ vật cụ thể.

    • I have to open the window because the room has a must.Tôi phải mở cửa sổ vì căn phòng có mùi ẩm mốc.
  2. 2.

    mùi ẩm mốc

    Something that exhibits the property of being stale or musty.

    Trong tiếng Việt, 'must' ở nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ mùi hơn là một danh từ đơn lẻ.

    • This room has a must because it is not opened often.Căn phòng này có mùi ẩm mốc vì không được mở cửa thường xuyên.
  3. 3.

    nước nho ép

    Fruit juice that will ferment or has fermented, usually from grapes.

    Trong tiếng Việt, từ này được hiểu là một loại nước ép trái cây chuyên dụng trong quy trình sản xuất rượu vang, không dùng để chỉ các loại nước ép trái cây thông thường để uống giải khát.

    • No sweet grape lies hidden here in the shade of its vine-leaves, No fermenting must fills and o'erflows the deep vats.
    • The winemaker is pouring the must into the oak barrels.Người làm rượu đang đổ nước nho ép vào thùng gỗ sồi.

must

verb/məst//məs/
  1. 1.

    làm ẩm mốc

    To make musty.

    Cụm từ này thường được dùng để mô tả tác động của môi trường lên đồ vật, đặc biệt là vải vóc hoặc thực phẩm.

    • Leaving clothes in a sealed plastic bag for a long time will make them musty.Việc để quần áo trong túi nilon kín lâu ngày sẽ làm ẩm mốc chúng.
  2. 2.

    bị mốc

    To become musty.

    Đây là một động từ chỉ trạng thái, thường đi kèm với từ 'bị' để diễn tả một sự thay đổi tiêu cực.

    • Clothes left in the closet for a long time easily become musty.Quần áo để trong tủ lâu ngày dễ bị mốc.