myself
pron/maɪˈsɛlf//məˈsɛlf/- 1.
bản thân
Me, as direct or indirect object the speaker as the object of a verb or preposition, when the speaker is also the subject.
⚠ Học sinh hay dùng 'tôi' làm tân ngữ khi chủ ngữ cũng là 'tôi' (ví dụ: 'Tôi dạy tôi'), điều này không tự nhiên; đúng phải là 'Tôi tự dạy bản thân' hoặc 'Tôi tự dạy chính mình'.
ℹ Trong tiếng Việt, để nhấn mạnh hành động tự làm gì đó cho mình, người nói thường thêm từ 'tự' trước động từ.
- I taught myself.
- (I) don’t think much of your new car, myself.
- 2.
chính tôi
Personally, for my part; used in apposition to I, sometimes for simple emphasis and sometimes with implicit exclusion of any others performing the activity described.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi chính' hoặc 'tôi bản thân'; đúng phải là 'chính tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chính' được đặt trước đại từ để tạo sự nhấn mạnh, khác với vị trí của 'myself' trong tiếng Anh.
- I myself have witnessed the event.
- I myself witnessed the event.Chính tôi đã tận mắt chứng kiến sự việc đó.
- 3.
bản thân
In my normal state of body or mind.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi cảm thấy như tôi'; đúng phải là 'tôi cảm thấy như bản thân mình'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về trạng thái bình thường của cơ thể, ta thường dùng cụm từ 'bản thân' hoặc 'chính mình' để nhấn mạnh sự trở lại trạng thái tự nhiên.
- I feel like myself.
- After waking up, I feel like myself again.Sau khi ngủ dậy, tôi cảm thấy như bản thân mình đã khỏe lại.
- 4.
tôi, mình, tự
Me, as the object of a verb or preposition without a reflexive trigger. Sometimes used for intensifying the pronoun of oneself.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'bản thân tôi' trong mọi trường hợp, nhưng trong câu này 'tôi' là cách dùng tự nhiên nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, đại từ phản thân như 'bản thân' thường không được dùng làm tân ngữ sau giới từ trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
- Give the ball to John or myself.
- Give the ball to John or myself.Hãy đưa quả bóng cho John hoặc tôi.
- 5.
tôi
I (as the subject of a verb).
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'myself' làm chủ ngữ thay cho 'I'. Trong tiếng Anh chuẩn, không được dùng 'myself' làm chủ ngữ; đúng phải là 'My wife and I want to go on vacation'.
ℹ Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng không thay đổi hình thái dựa trên vị trí chủ ngữ hay tân ngữ, nhưng trong tiếng Anh, việc dùng 'myself' làm chủ ngữ bị coi là sai ngữ pháp hoặc quá trang trọng một cách không cần thiết.
- My wife and myself want to go on vacation.
- And my selfe have knowen a Gentleman, a chiefe officer of our crowne, that by right and hope of succession (had he lived unto it) was to inherit above fifty thousand crownes a yeere good land[…].
- 6.
tên tôi là
my name is...
⚠ Học sinh không nên dùng 'tên tôi là' theo cấu trúc 'Myself [tên]' trong tiếng Anh chuẩn vì đây là cách nói không chính thống; hãy dùng 'My name is [tên]' hoặc 'I am [tên]'.
ℹ Đây là một cách dùng đặc thù trong một số vùng (như Ấn Độ, Pakistan) và không được coi là tiếng Anh chuẩn mực trong giao tiếp quốc tế.
- Myself John.
- Myself John.Tên tôi là John.