me
pron/miː//mi/- 1.
tôi, cho mình
The first-person singular, as the object (of a verb, preposition, etc).
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa chủ ngữ và tân ngữ trong tiếng Anh, ví dụ viết 'He gave I' thay vì 'He gave me'. Trong tiếng Việt, các đại từ như 'tôi' không thay đổi hình thái dù làm chủ ngữ hay tân ngữ.
ℹ Tiếng Việt không có sự phân biệt về hình thái giữa đại từ làm chủ ngữ và tân ngữ. 'Tôi' có thể là 'I' hoặc 'me' tùy vào vị trí trong câu.
- Can you hear me?
- He gave me this.
- 2.
tôi
The first-person singular, as the object (of a verb, preposition, etc).
ℹ Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng thay đổi tùy theo mối quan hệ giữa người nói và người nghe, nhưng 'tôi' là từ trung tính nhất để dịch 'me' trong hầu hết các ngữ cảnh.
- And I awoke, and found me here.
- He helped me a lot.Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều.
- 3.
tôi
The first-person singular, as the object (of a verb, preposition, etc).
ℹ Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng thay đổi tùy theo mối quan hệ giữa người nói và người nghe (ví dụ: em, anh, chị, con, cháu). 'Tôi' là cách gọi trung tính nhất khi chưa xác định rõ mối quan hệ.
- When I get to college, I'm gonna get me a white Nissan Sentra.
- He helped me finish the work.Anh ấy đã giúp tôi hoàn thành công việc.
- 4.
tôi
The first-person singular, as the object (of a verb, preposition, etc).
⚠ Học sinh hay dùng 'tôi' sai ngữ cảnh với người lớn tuổi hơn; cần dùng các đại từ xưng hô như 'em' hoặc 'anh' tùy vào mối quan hệ.
ℹ Trong tiếng Việt, đại từ xưng hô thay đổi tùy theo tuổi tác và mối quan hệ giữa người nói và người nghe, không cố định như 'me' trong tiếng Anh.
- Come with me.
- Come with me.Hãy đi cùng tôi.
- 5.
tôi
Used in isolation or apposition, or (sometimes proscribed) as the complement of the copula (be).
ℹ Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng thay đổi tùy theo mối quan hệ giữa người nói và người nghe. 'Tôi' là cách gọi trung tính, trong khi 'mình' thường dùng giữa bạn bè hoặc người thân thiết.
- Who's there? —Me. (or:) It's only me.
- Who did this? —Me. I did it. (or:) It was me. I did it.)
- 6.
mình
I, the first-person singular, as the subject.
⚠ Người học thường dùng 'tôi' trong mọi ngữ cảnh, nhưng trong câu ghép như 'tôi và bạn tôi', việc dùng 'mình' hoặc 'tui' sẽ tự nhiên hơn khi nói chuyện thân mật. Sai: 'Tôi và bạn tôi đi chơi'; đúng hơn trong giao tiếp suồng sã: 'Mình với bạn mình đi chơi'.
ℹ Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng thay đổi tùy theo mối quan hệ xã hội. 'Mình' và 'tui' thường được dùng trong khẩu ngữ để tạo cảm giác gần gũi, khác với 'tôi' mang tính chất trung tính hoặc trang trọng.
- Me and my friends played a game.
- [It was] literally all me and my astrophysicist colleagues could talk about.