nephew

noun/ˈnɛf.ju//ˈnɛv.ju/
  1. 1.

    cháu trai

    A son of one's sibling, brother-in-law, or sister-in-law; either a son of one's brother (fraternal nephew) or a son of one's sister (sororal nephew).

  2. 2.

    cháu họ

    A son of one's cousin or cousin-in-law

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'cháu' (dùng cho con của anh chị em ruột) và 'cháu họ' (dùng cho con của anh chị em họ).

    Trong tiếng Việt, từ 'cháu' rất rộng, bao gồm cả cháu nội, cháu ngoại, cháu gọi bằng chú/bác/cô/dì, và cả con của anh chị em họ. Cụm từ 'cháu họ' giúp phân biệt rõ hơn trong các ngữ cảnh gia đình.

    • I have a nephew who is studying at university in the US.Tôi có một người cháu họ đang học đại học ở Mỹ.