otherwise

adv/ˈʌð.əˌwaɪz//ˈʌð.ɚˌwaɪz/
  1. 1.

    theo cách khác

    Differently, in another way.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi nghĩ khác' khi muốn nói 'I think otherwise'; dù đúng ngữ pháp nhưng 'tôi nghĩ theo cách khác' diễn đạt rõ ràng hơn sự khác biệt về quan điểm.

    ℹ Cụm từ này thường đứng cuối câu hoặc sau động từ để bổ nghĩa cho hành động hoặc suy nghĩ đang được nhắc đến.

    • Near-synonyms: contrarily, contrastingly
    • You may have a point, but I think otherwise.
  2. 2.

    nếu không thì, bằng không

    In different circumstances; or else.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'khác' thay cho 'nếu không thì' trong ngữ cảnh này; ví dụ sai: 'Bạn phải mang ô, khác bạn sẽ ướt'. Đúng phải là 'nếu không thì'.

    ℹ Đây là một trạng từ liên kết dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai chỉ kết quả tiêu cực nếu điều kiện ở mệnh đề thứ nhất không được thực hiện.

    • I’m not well today, otherwise I would have helped.
    • You have to open your umbrella, otherwise you'll get wet.
  3. 3.

    ngoài ra

    In all other respects; apart from that; except for this.

    ℹ Khi dùng để nối hai câu, 'ngoài ra' thường đứng ở đầu câu thứ hai để chỉ sự khác biệt so với ý vừa nêu.

    • He lost his temper once in a while. Otherwise he behaved rationally.
    • There was one rotten apple in an otherwise perfect batch.

otherwise

adj/ˈʌð.əˌwaɪz//ˈʌð.ɚˌwaɪz/
  1. 1.

    khác

    Other than supposed; different.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'otherwise' đóng vai trò là tính từ trong ngữ cảnh này, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'điều khác' hoặc 'thứ khác' để diễn đạt ý nghĩa tương đương.

    • He said he didn’t do it, but the evidence was otherwise.
    • Statistics need lots of information, digital and otherwise.