ought

verb/ɔːt//oːt/
  1. 1.

    cần phải, cần, phải

    Indicating duty or obligation.

    Học sinh thường nhầm lẫn 'ought to' với 'should' và dùng 'ought' như một động từ thường; cần nhớ 'ought' luôn đi kèm với 'to' và không chia theo ngôi.

    Trong tiếng Việt, 'cần phải' mang sắc thái nhấn mạnh vào bổn phận hoặc yêu cầu khách quan, phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'nên'.

    • I ought to vote in the coming election.
    • I ought to vote in the coming election.Tôi cần phải đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.
  2. 2.

    nên

    Indicating advisability or prudence.

    Người học hay nhầm lẫn cấu trúc 'ought' với 'should' và thêm 'to' vào sau 'should', ví dụ: 'You should to go'. Đúng phải là 'You should go' hoặc 'You ought to go'. — Từ 'nên' cũng được dùng cho nghĩa 'chỉ sự mong muốn' (desirability) và 'chỉ nghĩa vụ' (duty). Sự khác biệt nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh của câu nói.

    Trong tiếng Việt, 'nên' được dùng cho cả lời khuyên (advisability) và nghĩa vụ (duty). Ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt được mức độ bắt buộc.

    • You ought to always stand back from the edge of the platform.
    • Do you think we ought to leave now?
  3. 3.

    nên

    Indicating desirability.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'nên' (lời khuyên/sự đáng làm) và 'phải' (bắt buộc). Không nên dùng 'anh ấy phải đọc sách' nếu ý định chỉ là gợi ý. — Từ 'nên' cũng được dùng cho nghĩa chỉ lời khuyên (advisability), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó tập trung vào tính chất 'đáng để làm' hơn là nghĩa vụ.

    Trong tiếng Việt, 'nên' không thay đổi hình thái theo ngôi hay thì, khác với 'ought to' trong tiếng Anh vốn mang sắc thái trang trọng hơn.

    • He ought to read the book; it was very good.
    • He ought to read the book; it was very good.Anh ấy nên đọc quyển sách đó; nó rất hay.
  4. 4.

    chắc là

    Indicating likelihood or probability.

    Trong tiếng Việt, 'chắc là' và 'có lẽ' được dùng để diễn đạt sự phỏng đoán, không mang nghĩa bắt buộc hay lời khuyên như khi 'ought' dùng để chỉ nghĩa vụ.

    • We ought to arrive by noon if we take the motorway, shouldn't we?
    • My hopes wa'n't disappointed. I never saw clams thicker than they was along them inshore flats. I filled my dreener in no time, and then it come to me that 'twouldn't be a bad idee to get a lot more, take 'em with me to Wellmouth, and peddle 'em out. Clams was fairly scarce over that side of the bay and ought to fetch a fair price.

ought

noun/ɔːt//oːt/
  1. 1.

    điều nên làm

    A statement of what ought to be the case as contrasted with what is the case.

    Trong tiếng Việt, từ 'ought' khi dùng như danh từ là một khái niệm triết học trừu tượng, không có từ tương đương trực tiếp trong ngôn ngữ hàng ngày.

    • There are value judgments that are not reducible to observable matters of fact, and there are oughts that cannot be construed as hypothetical and, therefore, cannot be converted into statements of fact.
    • Is there a fallacy involved in deriving an ought from a set of exclusively factual or descriptive premises?