paid

adj/peɪd//pæɪd/
  1. 1.

    có tính phí

    Not free of charge; costing money.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một dịch vụ trả tiền'; đúng phải là 'một dịch vụ có tính phí' vì 'trả tiền' thường dùng cho hành động thanh toán.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có tính phí' thường được dùng để chỉ các dịch vụ không miễn phí trong môi trường kinh doanh hoặc công nghệ.

    • paid service
    • This is a paid service.Đây là một dịch vụ có tính phí.
  2. 2.

    được trả lương

    Receiving pay.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người.

    • paid worker
    • He is a full-time paid worker.Anh ấy là một nhân viên được trả lương toàn thời gian.
  3. 3.

    có lương

    For which pay is given.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'paid holiday' thành 'ngày nghỉ được trả tiền'; cách nói tự nhiên hơn trong tiếng Việt là 'ngày nghỉ có lương'.

    ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'có lương' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'kỳ nghỉ có lương'.

    • paid holiday
    • The company gives employees ten days of paid holiday every year.Công ty cho nhân viên mười ngày nghỉ có lương mỗi năm.
  4. 4.

    giàu sụ

    Having money (i.e. rich, wealthy, etc.).

    ℹ Đây là từ lóng, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc suồng sã, không dùng trong văn viết trang trọng.

    • I thought his house would be nicer than this. I thought that motherf*cker was paid.
    • I thought his house would be nicer than this. I thought that motherf*cker was paid.Tôi cứ tưởng nhà hắn phải đẹp hơn thế này chứ, hóa ra gã đó cũng chẳng giàu sụ như tôi nghĩ.