popular
adj/ˈpɒp.jʊ.lə//ˈpɑ.pjə.lɚ/- 1.
phổ biến, đại chúng, phổ cập
Common among the general public; generally accepted.
ℹ Từ 'phổ biến' thường được dùng để chỉ một hiện tượng hoặc thói quen lan rộng, không dùng để chỉ sự yêu thích cá nhân như 'được ưa chuộng'.
- Contrary to popular misconception, MacArthur Park is not the worst song ever written.
- Recent evidence demonstrates that caffeine addiction is becoming popular worldwide.
- 2.
thuộc về nhân dân
Concerning the people; public.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản chính trị hoặc xã hội để chỉ những thứ thuộc về quyền lợi hoặc ý chí của đông đảo người dân.
- This is a popular movement.Đây là một phong trào thuộc về nhân dân.
- 3.
thuộc về nhân dân, bình nhân, nhân dân
Pertaining to or deriving from the people or general public.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để nhấn mạnh nguồn gốc từ người dân, khác với nghĩa 'được nhiều người yêu thích' hay 'phổ biến'.
- At the coming of Calvin thither, the form of their civil regiment was popular, as it continueth at this day: neither king, nor duke, nor nobleman of any authority or power over them, but officers chosen by the people out of themselves, to order all things with public consent.
- Luther in popular memory had become a saint, his picture capable of saving houses from burning down, if it was fixed to the parlour wall.
- 4.
bình dân
Of low birth, not noble; vulgar, plebian.
⚠ Từ 'bình dân' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'phổ biến, dành cho đại chúng', nhưng ở đây nó được dùng để chỉ tầng lớp xã hội thấp.
ℹ Từ 'bình dân' trong tiếng Việt hiện đại thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, chỉ lối sống giản dị, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ, nó có thể mang sắc thái chỉ tầng lớp thấp kém.
- Popular and shallow-headed mindes, cannot perceive the grace or comelinesse, nor judge of a smooth and quaint discourse.
- In feudal society, popular people often had no voice in important decisions.Trong xã hội phong kiến, những người bình dân thường không có tiếng nói trong các quyết định quan trọng.
- 5.
phổ thông
Aimed at ordinary people, as opposed to specialists etc.; intended for general consumption.
ℹ Từ 'phổ thông' thường được dùng trong các cụm từ như 'khoa học phổ thông' hoặc 'giáo dục phổ thông' để chỉ những kiến thức cơ bản dành cho mọi người.
- As a work of popular science it is exemplary: the focus may be the numbers, but most of the mathematical legwork is confined to the appendices and the accompanying commentary is amusing and witty, as well as informed.
- This is a very easy-to-understand book of popular science.Đây là một cuốn sách khoa học phổ thông rất dễ hiểu.
- 6.
được lòng dân
Cultivating the favour of the common people.
ℹ Đây là một cách diễn đạt mang sắc thái cổ, thường dùng trong các văn bản lịch sử hoặc văn học để chỉ sự ủng hộ của quần chúng đối với người cầm quyền.
- Such popular humanity is treason.
- The king was popular because of his lenient policies.Vị vua đó luôn được lòng dân vì những chính sách khoan dung.
- 7.
được yêu thích, nổi tiếng, phổ biến
Liked by many people; generally pleasing, widely admired.
⚠ Học sinh hay dùng 'nổi tiếng' (famous) để dịch 'popular'. Tuy nhiên, 'nổi tiếng' chỉ việc được nhiều người biết đến, còn 'được yêu thích' mới diễn tả việc được nhiều người quý mến.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'được yêu thích' thường được dùng để chỉ sự mến mộ đối với một người hoặc một vật cụ thể.
- The popular late Middle Ages fictional character Robin Hood, dressed in green to symbolize the forest, dodged fines for forest offenses and stole from the rich to give to the poor. But his appeal was painfully real and embodied the struggle over wood.
- They might have split 24 years ago, but the Smiths remain as popular as ever, and not just among those who remember them first time around.