practical
adj/ˈpɹæk.tɪ.kəl//ˈpɹak.tɪ.kəl/- 1.
thực tiễn
Relating to, or based on, practice or action rather than theory or hypothesis.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thực tiễn' và 'thực tế'. 'Thực tế' thường dùng để chỉ tình hình hiện tại (the reality), còn 'thực tiễn' dùng để chỉ việc áp dụng vào hành động (practice).
ℹ Trong tiếng Việt, 'thực tiễn' đóng vai trò là tính từ khi nói về các vấn đề hoặc kiến thức dựa trên kinh nghiệm làm việc.
- Jack didn't get an engineering degree, but has practical knowledge of metalworking.
- Modern engineering applies science to practical problems.
- 2.
thiết thực
Being likely to be effective and applicable to a real situation; able to be put to use.
ℹ Từ 'thiết thực' thường được dùng để chỉ những ý tưởng hoặc kế hoạch có thể thực hiện được ngay, trong khi 'có tính ứng dụng' nhấn mạnh vào khả năng áp dụng kỹ thuật hoặc tri thức vào thực tế.
- Jack's knowledge has the practical benefit of giving us useful prototype parts.
- Recruits will be taught in-depth electrical and mechanical engineering as well as gaining practical experience in rail maintenance.
- 3.
thực tế
Of a person, having skills or knowledge that are practical.
⚠ Học sinh hay dùng 'thực tiễn' để chỉ tính cách con người; 'thực tiễn' thường dùng cho các vấn đề hoặc tình huống, còn 'thực tế' dùng để chỉ tính cách con người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thực tế' có thể dùng cho cả người (tính cách) và sự việc (tình huống), nhưng khi nói về người, nó mang nghĩa tích cực là người biết xoay xở.
- All in all, Jack's a very practical chap.
- Jack is a very practical person at work.Jack là một người rất thực tế trong công việc.
- 4.
có thể hoạt động
Of a prop: having some degree of functionality, rather than being a mere imitation.
ℹ Trong ngữ cảnh làm phim, từ này dùng để phân biệt giữa đạo cụ chỉ để nhìn (mô hình) và đạo cụ có chức năng thực tế.
- The lamp on the desk is a practical prop so it can actually be turned on.Chiếc đèn trên bàn là đạo cụ có thể hoạt động nên nó thực sự có thể bật sáng được.
- 5.
đèn đạo cụ
Light fixtures used for set lighting and seen in the frame of a shot as part of the scenery.
ℹ Trong thuật ngữ điện ảnh tại Việt Nam, người làm nghề thường dùng từ mượn 'practical' hoặc 'đèn đạo cụ' để chỉ loại đèn này.
- Practical lighting can help sell the illusion that the film is a real situation.
- The director asked to place an extra practical on the table to make the scene look more natural.Đạo diễn yêu cầu đặt thêm một chiếc đèn đạo cụ trên bàn để cảnh quay trông tự nhiên hơn.