related

adj/ɹɪˈleɪtɪd/
  1. 1.

    có liên quan

    Standing in relation or connection.

    Học sinh hay viết 'đây là một vấn đề liên quan đến tôi'; đúng phải là 'đây là một vấn đề có liên quan đến tôi'.

    Trong tiếng Việt, 'có liên quan' thường được dùng như một cụm tính từ để chỉ mối quan hệ giữa hai đối tượng.

    • Electric and magnetic forces are closely related.
    • on a related note
  2. 2.

    có quan hệ họ hàng

    Being a relative of.

    Học sinh hay viết 'cô ấy có liên quan với tôi' để chỉ quan hệ gia đình; đúng phải là 'cô ấy có quan hệ họ hàng với tôi'.

    Trong tiếng Việt, 'liên quan' thường chỉ mối liên hệ về công việc hoặc sự kiện, không dùng để chỉ quan hệ huyết thống.

    • Everyone is related to their parents.
    • She is related to my family.Cô ấy có quan hệ họ hàng với gia đình tôi.
  3. 3.

    được kể lại

    Narrated; told.

    Trong ngữ cảnh này, 'related' mang nghĩa bị động của động từ 'relate' (kể lại), khác hoàn toàn với nghĩa liên quan hoặc có quan hệ họ hàng.

    • The story was related by the witness himself.Câu chuyện được kể lại bởi chính nhân chứng.
  4. 4.

    có họ hàng

    Synonym of relative.

    Học sinh hay viết 'họ là người liên quan' khi nói về gia đình; đúng phải là 'họ là người có họ hàng với nhau'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'có họ hàng' thường đi kèm với 'với nhau' để chỉ mối quan hệ hai chiều.

    • She and he are related.Cô ấy và anh ấy có họ hàng với nhau.
  5. 5.

    tương ứng

    Fulfilling a relation.

    Từ 'tương ứng' thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai tập hợp dữ liệu hoặc hai phần của một hệ thống, khác với 'liên quan' vốn mang nghĩa kết nối chung chung.

    • Choose the words that are related to the definitions in the text.Hãy chọn các từ tương ứng với định nghĩa trong bài.
  6. 6.

    liên quan

    Having a relationship with the thing named.

    Học sinh hay viết 'tội phạm có liên quan đến súng'; khi dùng trong cụm từ, nên dùng 'liên quan đến' trực tiếp sau danh từ hoặc dùng cấu trúc 'liên quan đến' làm tính từ bổ nghĩa.

    Trong tiếng Việt, 'liên quan' thường đi kèm với giới từ 'đến' để chỉ đối tượng mà nó kết nối.

    • gun-related crime
    • WIPO reported that China had 17 of the top 20 academic organizations filing for AI-related patents.