responsible

adj/ɹɪˈspɒn.sə.bəl/[ɹɪˈspɒn.sə.bɫ̩]
  1. 1.

    chịu trách nhiệm, có trách nhiệm

    Having the duty of taking care of something; answerable for an act performed or for its consequences; accountable; amenable, especially legally or politically.

    Học sinh hay viết 'có trách nhiệm về' thay vì 'chịu trách nhiệm về'. Đúng phải là 'chịu trách nhiệm về'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'về' để chỉ đối tượng hoặc công việc mà người nói đang đảm nhận.

    • Parents are responsible for their child's behaviour.
    • Parents are responsible for their child's behaviour.Cha mẹ phải chịu trách nhiệm về hành vi của con cái.
  2. 2.

    chịu trách nhiệm

    Being a primary cause of a situation or action and thus able to be blamed or credited for it.

    Học sinh hay viết 'Ai là người trách nhiệm cho việc này?'; đúng phải là 'Ai là người phải chịu trách nhiệm cho việc này?' vì 'trách nhiệm' là danh từ, không phải tính từ. — Cụm từ này cũng được dùng cho nghĩa 'có nghĩa vụ làm gì đó', nhưng trong ngữ cảnh này nó đi kèm với 'cho' hoặc 'về' để chỉ nguyên nhân gây ra sự việc.

    Trong tiếng Việt, 'chịu trách nhiệm' là một cụm động từ/tính từ dùng để chỉ cả việc gây ra hậu quả lẫn việc nhận nhiệm vụ, nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào vai trò là nguyên nhân chính.

    • Who is responsible for this mess?
    • […]Karius was a danger to his own team, responsible for Madrid’s two other goals and last seen wandering aimlessly around the pitch – alone, distraught and clearly traumatised – to ask forgiveness, hands clasped, from the thousands of Liverpool supporters.
  3. 3.

    chịu sự quản lý của

    Answerable to (a superior).

    Học sinh thường nhầm lẫn với nghĩa 'chịu trách nhiệm' (accountable), ví dụ: 'Tôi chịu trách nhiệm cho sếp' là sai; đúng phải là 'Tôi chịu sự quản lý của sếp'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc báo cáo cho cấp trên, ta thường dùng các cụm từ chỉ mối quan hệ quản lý thay vì dùng từ 'trách nhiệm' vốn chỉ dùng cho nghĩa accountable.

    • This new employee will be responsible to the sales manager.Nhân viên mới này sẽ chịu sự quản lý của trưởng phòng kinh doanh.
  4. 4.

    có trách nhiệm

    Involving important duties; involving a degree of personal accountability on the part of the person concerned.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'quan trọng' (important) để thay cho 'có trách nhiệm' trong ngữ cảnh công việc. Ví dụ: 'Cô ấy làm một công việc quan trọng' chưa thể hiện được ý nghĩa về sự chịu trách nhiệm/nghĩa vụ đi kèm.

    Cụm từ này thường đứng sau danh từ chỉ vị trí công việc hoặc chức vụ để nhấn mạnh tính chất quan trọng và yêu cầu cao của công việc đó.

    • She has a responsible position in the firm.
    • She has a responsible position in the firm.Cô ấy đang giữ một vị trí có trách nhiệm trong công ty.
  5. 5.

    sáng suốt

    Having good judgment in decision-making.

    Từ 'sáng suốt' nhấn mạnh vào sự minh mẫn và khả năng nhìn nhận vấn đề, trong khi 'chín chắn' nhấn mạnh vào sự trưởng thành và cẩn trọng trong suy nghĩ.

    • But was it responsible governance to pass the Longitude Act without other efforts to protect British seamen? Or might it have been subterfuge—a disingenuous attempt to shift attention away from the realities of their life at sea.
    • He is a person who has good judgment in his work.Anh ấy là một người sáng suốt trong công việc.
  6. 6.

    đáng tin cậy

    Able to be trusted; reliable; trustworthy.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đáng tin cậy' thường được dùng để chỉ tính cách của một người, không dùng để chỉ nghĩa vụ hay trách nhiệm pháp lý.

    • He looks like a responsible guy.
    • He looks like a responsible guy.Anh ấy trông có vẻ là một người đáng tin cậy.

responsible

noun/ɹɪˈspɒn.sə.bəl/[ɹɪˈspɒn.sə.bɫ̩]
  1. 1.

    người chịu trách nhiệm

    The person who bears the responsibility for something.

    Học sinh hay viết 'cái người chịu trách nhiệm'; đúng phải là 'người chịu trách nhiệm' vì 'người' đã là loại từ chỉ người rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'người' đóng vai trò là danh từ chỉ người và không cần thêm loại từ đứng trước nó.

    • Were this not so, long since would we have traced directly home the responsibility for the war on Freedom in the Philippines. Long since, would we have hanged the responsibles as traitors to our country.
    • We need to find the person responsible for this incident.Chúng ta cần tìm ra người chịu trách nhiệm cho sự cố này.
  2. 2.

    diễn viên đóng vai phụ

    An actor taking on the lesser roles in repertory theatre.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành sân khấu cũ, hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    • […] first appeared on August Bank Holiday, 1901, at Grand Theatre, Llandudno, playing "responsibles" with Edward Compton; […]
    • 'Well, the Cardinal is the heavy part, isn't it?' 'I know.' 'Then,' said I, 'you'd better go'; and one of the Responsibles took it on, and was perfect on the night.